GKS Katowice
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Radomiak Radom

GKS Katowice vs Radomiak Radom

Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 3-2 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 3, hòa 1, Radomiak Radom thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
Phong độ
WLWWL GKS Katowice
LDWWD Radomiak Radom
  1. 14' 0-1 E. Balde · V. Lopes
  2. 25' A. Jedrych · B. Nowak 1-1
  3. 34' Mateusz Kowalczyk
  4. 37' Vasco Lopes
  5. 38' B. Nowak 2-1
  6. 40' 2-2 R. Wolski
  7. HT2-2
  8. 46' Capita V. Lopes
  9. 46' A. Tapsoba E. Balde
  10. 56' Jan Grzesik
  11. 63' Maurides Depu
  12. 72' M. Wasielewski 3-2
  13. 74' A. Blad M. Wedrychowski
  14. 76' Abdoul Tapsoba
  15. 76' R. Baro R. Wolski
  16. 77' Capita
  17. 80' Romário Baró
  18. 83' M. Kuusk A. Czerwinski
  19. 83' M. Rosolek A. Zrelak
  20. 83' I. Camara Joao Pedro
  21. 86' Maciej Rosołek
  22. 89' Adrián Diéguez
  23. 90'+8 Adrian Błąd
  24. 90'+1 Adrián Diéguez
  25. 90'+6 K. Lukasiak M. Kowalczyk
  26. FT3-2

Đội hình

GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rafał Górak
  1. 1D. Kudla 6.7
  2. 30A. Czerwinski ▼ 83' 6.5
  3. 4A. Jedrych 7.3
  4. 3A. Paluszek 6.9
  5. 23M. Wasielewski 8.0
  6. 22S. Milewski 6.9
  7. 77M. Kowalczyk ▼ 90' 7.2
  8. 8B. Galan 6.2
  9. 10M. Wedrychowski ▼ 74' 7.3
  10. 99A. Zrelak ▼ 83' 6.2
  11. 27B. Nowak 9.7

Dự bị 10

  1. 12R. Straczek
  2. 2M. Kuusk ▲ 83' 6.6
  3. 6L. Klemenz
  4. 24K. Gruszkowski
  5. 5J. Bosch
  6. 11A. Blad ▲ 74' 6.7
  7. 14J. Lukowski
  8. 19K. Lukasiak ▲ 90'
  9. 20F. Rejczyk
  10. 7M. Rosolek ▲ 83' 6.7
Radomiak Radom Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: João Alexandre Oliveira Nunes Henriques
  1. 1F. Majchrowicz 7.3
  2. 13J. Grzesik 5.6
  3. 5J. Blasco 6.2
  4. 26A. Dieguez 6.9
  5. 20Joao Pedro ▼ 83' 5.9
  6. 28M. Kaput 6.2
  7. 77C. Donis 5.9
  8. 7V. Lopes ▼ 46' 6.2
  9. 27R. Wolski ▼ 76' 7.3
  10. 21E. Balde ▼ 46' 7.3
  11. 29Depu ▼ 63' 6.5

Dự bị 11

  1. 44W. Koptas
  2. 75M. Jerke
  3. 24Zie Ouattara
  4. 74S. Kingue
  5. 2I. Camara ▲ 83' 7.2
  6. 8R. Baro ▲ 76' 6.3
  7. 9Leandro
  8. 11Capita ▲ 46' 6.9
  9. 99Guilherme
  10. 15A. Tapsoba ▲ 46' 6.7
  11. 25Maurides ▲ 63' 6.3

Thống kê

038
460
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm9
8Trúng đích4
7Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
8Phạt góc4
3Việt vị1
16Phạm lỗi21
3Thẻ vàng6
2Cứu thua4
256Chuyền bóng298
194Chuyền chính xác225
76%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
77Ghi được58
61Thủng lưới65
1.71Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu