GKS Katowice
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Radomiak Radom

GKS Katowice vs Radomiak Radom

Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 1-2 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 3, hòa 1, Radomiak Radom thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
Sân vận động
Stadion ul. Bukowa, Katowice
Phong độ
WLWWL GKS Katowice
LDWWD Radomiak Radom
  1. 24' 0-1 Leonardo Rocha · Peglow
  2. 37' 0-2 Leonardo Rocha · J. Grzesik
  3. HT0-2
  4. 46' S. Milewski B. Baranowicz
  5. 53' Vagner Dias
  6. 54' Jan Grzesik
  7. 64' A. Zreľák S. Bergier
  8. 65' Oskar Repka
  9. 71' M. Marzec A. Błąd
  10. 72' A. Czerwiński O. Repka
  11. 74' Leândro Vagner
  12. 77' Luizão R. Wolski
  13. 82' Bruno Jordão
  14. 83' M. Marzec 1-2
  15. 84' J. Arak Borja Galán
  16. 89' Peglow
  17. 90'+4 Leonardo Rocha
  18. 90'+2 R. Cielemęcki Peglow
  19. 90'+2 R. Məmmədov J. Grzesik
  20. FT1-2

Đội hình

GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Górak
  1. 1D. Kudła 6.3
  2. 6L. Klemenz 7.9
  3. 4A. Jędrych 6.7
  4. 14A. Komor 7.5
  5. 23M. Wasielewski 6.6
  6. 21B. Baranowicz ▼ 46' 6.7
  7. 5O. Repka ▼ 72' 6.6
  8. 16G. Rogala 6.9
  9. 11A. Błąd ▼ 71' 6.6
  10. 7S. Bergier ▼ 64' 6.9
  11. 8Borja Galán ▼ 84' 7.7

Dự bị 9

  1. 22S. Milewski ▲ 46' 7.5
  2. 99A. Zreľák ▲ 64' 6.3
  3. 17M. Marzec ▲ 71' 7.9
  4. 30A. Czerwiński ▲ 72' 6.6
  5. 18J. Arak ▲ 84' 6.7
  6. 33P. Szczuka
  7. 28A. Bród
  8. 13B. Jaroszek
  9. 2M. Kuusk
Radomiak Radom Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Baltazar
  1. 1M. Kikolski 8.2
  2. 24Z. Ouattara 7.0
  3. 29Raphael Rossi 6.6
  4. 16M. Cichocki 7.2
  5. 13J. Grzesik ▼ 90' 6.9
  6. 6Bruno Jordão 6.5
  7. 10R. Alves 6.9
  8. 7Peglow ▼ 90' 7.3
  9. 27R. Wolski ▼ 77' 7.7
  10. 70Vagner ▼ 74' 6.5
  11. 17Leonardo Rocha ⚽2 8.6

Dự bị 9

  1. 9Leândro ▲ 74' 6.3
  2. 8Luizão ▲ 77' 6.3
  3. 20R. Cielemęcki ▲ 90'
  4. 4R. Məmmədov ▲ 90'
  5. 99Guilherme Zimovski
  6. 14D. Jakubik
  7. 18K. Okoniewski
  8. 19J. Sarmiento
  9. 12K. Harcinski

Thống kê

015
350
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm14
7Trúng đích3
6Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
5Phạt góc3
1Việt vị0
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
1Cứu thua6
377Chuyền bóng356
314Chuyền chính xác281
83%Chính xác chuyền79%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu44
70Ghi được61
68Thủng lưới63
1.37Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu