Radomiak Radom vs GKS Katowice
Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 0-1 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 1, hòa 1, GKS Katowice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
- Phong độ
- LDWWD Radomiak Radom
- WLWWL GKS Katowice
- 37' Adrián Diéguez
- 45' 0-1 A. Jedrych
- HT0-1
- 53' Alan Czerwiński
- 60' ▲ A. Tapsoba ▼ Maurides
- 60' ▲ V. Lopes ▼ E. Balde
- 63' Rafał Wolski
- 64' ▲ M. Kuusk ▼ A. Czerwinski
- 64' ▲ B. Galan ▼ E. Jirka
- 64' ▲ D. Rasak ▼ M. Kowalczyk
- 71' ▲ R. Baro ▼ R. Wolski
- 71' ▲ S. Soumah ▼ J. Wilson-Esbrand
- 85' Arkadiusz Jędrych
- 86' ▲ M. Kaput ▼ I. Camara
- 87' ▲ M. Wedrychowski ▼ M. Wdowiak
- 90'+7 Damian Rasak
- 90'+2 Sebastian Milewski
- 90'+1 ▲ I. Shkurin ▼ A. Zrelak
- FT0-1
Đội hình
- 1F. Majchrowicz 7.5
- 24Zie Ouattara 7.9
- 14S. Kingue 6.7
- 26A. Dieguez 7.5
- 3J. Wilson-Esbrand ▼ 71' 7.2
- 2I. Camara ▼ 86' 6.6
- 13J. Grzesik 6.7
- 27R. Wolski ▼ 71' 6.2
- 82Luquinhas 7.0
- 21E. Balde ▼ 60' 6.2
- 25Maurides ▼ 60' 6.3
Dự bị 12
- 44W. Koptas
- 75M. Jerke
- 9Leandro
- 6R. Baro ▲ 71' 6.6
- 5J. Blasco
- 20Joao Pedro
- 19S. Soumah ▲ 71' 6.7
- 16M. Cichocki
- 28M. Kaput ▲ 86' 6.6
- 15A. Tapsoba ▲ 60' 6.5
- 7V. Lopes ▲ 60' 6.3
- 17A. Zabicki
- 12R. Straczek 7.7
- 30A. Czerwinski ▼ 64' 6.7
- 4A. Jedrych ⚽ 7.3
- 6L. Klemenz 6.9
- 97E. Jirka ▼ 64' 6.5
- 77M. Kowalczyk ▼ 64' 6.5
- 22S. Milewski 6.3
- 23M. Wasielewski 6.7
- 70M. Wdowiak ▼ 87' 6.9
- 99A. Zrelak ▼ 90' 6.7
- 27B. Nowak 7.0
Dự bị 10
- 1D. Kudla
- 2M. Kuusk ▲ 64' 6.6
- 8B. Galan ▲ 64' 7.0
- 15E. Markovic
- 10M. Wedrychowski ▲ 87' 6.7
- 24K. Gruszkowski
- 21J. Kokosinski
- 11A. Blad
- 26D. Rasak ▲ 64' 6.7
- 80I. Shkurin ▲ 90'
Thống kê
02⚑8
⚑340
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm9
2Trúng đích2
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
8Phạt góc3
1Việt vị3
11Phạm lỗi25
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
472Chuyền bóng239
363Chuyền chính xác148
77%Chính xác chuyền62%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu45
58Ghi được77
65Thủng lưới61
1.41Bàn thắng mỗi trận1.71
7Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai39