Widzew Łódź vs Motor Lublin
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 2-2 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 2, hòa 1, Motor Lublin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
- Phong độ
- LDLLD Widzew Łódź
- WDLWL Motor Lublin
- 13' 0-1 S. Bergierphản lưới
- 20' M. Fornalczyk · A. Baena Perez 1-1
- 26' Mariusz Fornalczyk
- 28' S. Bergier11m 2-1
- 32' Filip Luberecki
- HT2-1
- 49' 2-2 M. Ndiaye · I. Rodrigues
- 63' ▲ P. Meyer ▼ Y. Bourhane
- 65' ▲ K. Swiderski ▼ A. Baena Perez
- 69' Paskal Meyer
- 73' Juljan Shehu
- 75' Christopher Cheng
- 78' ▲ M. Aiko ▼ Fabio Ronaldo
- 78' ▲ Kikis ▼ M. Legowski
- 81' ▲ L. Selahi ▼ E. Kornvig
- 83' ▲ T. Plavotic ▼ B. Bereszynski
- 83' ▲ F. Haxha ▼ M. Ndiaye
- 90'+4 Marcel Krajewski
- 90'+5 ▲ M. Zyro ▼ M. Fornalczyk
- FT2-2
Đội hình
- 1B. Dragowski 6.2
- 91M. Krajewski 6.5
- 25P. Wisniewski 7.7
- 14R. Visus 6.2
- 17C. Cheng 6.6
- 77A. Baena Perez ⇢ ▼ 65' 7.2
- 6J. Shehu 6.9
- 8E. Kornvig ▼ 81' 7.2
- 7M. Fornalczyk ⚽ ▼ 90' 7.2
- 10F. Alvarez 7.2
- 99S. Bergier ⚽ 6.7
Dự bị 9
- 30V. Ilic
- 28K. Swiderski ▲ 65' 6.6
- 4M. Zyro ▲ 90'
- 18L. Selahi ▲ 81' 6.9
- 3S. Kapuadi
- 40M. Garcia
- 78K. Cybulski
- 20A. Klukowski
- 46K. Nawrocki
- 71M. Popa 6.7
- 29T. Santos 6.3
- 18B. Bereszynski ▼ 83' 6.3
- 39M. Bartos 6.6
- 24F. Luberecki 5.3
- 6M. Legowski ▼ 78' 5.9
- 27Y. Bourhane ▼ 63' 6.9
- 7I. Rodrigues ⇢ 7.3
- 30M. Ndiaye ⚽ ▼ 83' 7.7
- 10K. Czubak 6.2
- 11Fabio Ronaldo ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 33G. Tratnik
- 4T. Plavotic ▲ 83' 6.7
- 70M. Aiko ▲ 78' 6.6
- 2P. Meyer ▲ 63' 6.7
- 20K. Plichta
- 5A. Akatov
- 8Kikis ▲ 78' 6.6
- 16F. Lewandowski
- 23F. Haxha ▲ 83' 6.3
- 90D. Gregorski
- 13K. Brzozowski
- 21K. Kraska
Thống kê
03⚑3
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm11
3Trúng đích5
11Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
3Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
-0.04Bàn thắng ngăn chặn-0.04
389Chuyền bóng360
326Chuyền chính xác284
84%Chính xác chuyền79%
2.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 16 | |
| 2 | 7 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 3 | 6 | 12 - 7 | +5 | 15 | |
| 4 | 6 | 11 - 8 | +3 | 12 | |
| 5 | 7 | 13 - 11 | +2 | 11 | |
| 6 | 7 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 8 | 6 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 9 | 6 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 10 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | 6 - 13 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 10 - 10 | 0 | 7 | |
| 14 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 | |
| 16 | 6 | 4 - 11 | -7 | 5 | |
| 17 | 6 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | 6 - 14 | -8 | 0 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
18Ghi được15
14Thủng lưới14
1.64Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai9