Motor Lublin
3 : 4
FT · Hiệp một 2:3
·
Widzew Łódź

Motor Lublin vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 3-4 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 3, hòa 1, Widzew Łódź thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 12
Sân vận động
Arena Lublin, Lublin
Phong độ
WDLWL Motor Lublin
LDLLD Widzew Łódź
  1. 1' P. Ceglarz · M. Król 1-0
  2. 14' S. Rudol · B. Wolski 2-0
  3. 22' 2-1 S. Mrázphản lưới
  4. 24' 2-2 I. Rondić · S. Kerk
  5. 39' Christopher Simon
  6. 42' 2-3 I. Rondić
  7. HT2-3
  8. 48' Jakub Sypek
  9. 56' 2-4 Fran Álvarez · J. Sypek
  10. 57' M. N'Diaye M. Król
  11. 61' S. Kozlovský Luís Silva
  12. 61' J. Łukowski K. Cybulski
  13. 61' A. Klimek J. Sypek
  14. 63' M. Scalet C. Simon
  15. 63' F. Luberecki K. Palacz
  16. 74' S. Hamulić S. Kerk
  17. 76' F. Wójcik P. Stolarski
  18. 76' K. Wełniak S. Mráz
  19. 79' Kacper Wełniak
  20. 86' K. Wełniak · F. Luberecki 3-4
  21. 90'+7 Imad Rondić
  22. 90' Juljan Shehu
  23. 90'+2 K. Hajrizi Juan Ibiza
  24. FT3-4

Đội hình

Motor Lublin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Stolarski
  1. 1K. Rosa 5.3
  2. 28P. Stolarski ▼ 76' 6.0
  3. 21S. Rudol 7.0
  4. 18A. Najemski 6.5
  5. 47K. Palacz ▼ 63' 6.2
  6. 68B. Wolski 6.9
  7. 6Sergi Samper 7.3
  8. 22C. Simon ▼ 63' 6.7
  9. 26M. Król ▼ 57' 7.2
  10. 90S. Mráz ▼ 76' 6.3
  11. 77P. Ceglarz 7.3

Dự bị 9

  1. 30M. N'Diaye ▲ 57' 6.2
  2. 37M. Scalet ▲ 63' 6.6
  3. 24F. Luberecki ▲ 63' 7.2
  4. 17F. Wójcik ▲ 76' 6.3
  5. 9K. Wełniak ▲ 76' 7.2
  6. 55M. Gąsior
  7. 39M. Bartoš
  8. 19B. van Hoeven
  9. 51I. Bartnik
Widzew Łódź Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Myśliwiec
  1. 1R. Gikiewicz 6.9
  2. 62L. Kastrati 6.3
  3. 4M. Żyro 7.0
  4. 15Juan Ibiza ▼ 90' 6.3
  5. 2Luís Silva ▼ 61' 6.6
  6. 10Fran Álvarez 7.9
  7. 6J. Shehu 7.2
  8. 37S. Kerk ▼ 74' 7.3
  9. 77J. Sypek ▼ 61' 6.6
  10. 9I. Rondić ⚽2 8.7
  11. 78K. Cybulski ▼ 61' 6.7

Dự bị 9

  1. 3S. Kozlovský ▲ 61' 6.7
  2. 7J. Łukowski ▲ 61' 6.5
  3. 47A. Klimek ▲ 61' 6.3
  4. 99S. Hamulić ▲ 74' 6.5
  5. 5K. Hajrizi ▲ 90'
  6. 8H. Gong
  7. 91M. Krajewski
  8. 33J. Krzywanski
  9. 25M. Hanousek

Thống kê

015
230
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm15
6Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
5Phạt góc2
4Việt vị3
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
427Chuyền bóng556
342Chuyền chính xác471
80%Chính xác chuyền85%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
72Ghi được67
72Thủng lưới69
1.44Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu