Widzew Łódź
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Motor Lublin

Widzew Łódź vs Motor Lublin

Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 2-0 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 2, hòa 1, Motor Lublin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 30
Phong độ
LDLLD Widzew Łódź
WDLWL Motor Lublin
  1. 15' C. Isaac · P. Wisniewski 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' Juljan Shehu
  4. 55' L. Lerager · S. Bergier 2-0
  5. 64' J. Labojko S. Samper
  6. 64' B. Ede H. Matthys
  7. 64' Fabio Ronaldo M. Ndiaye
  8. 69' Fran Álvarez
  9. 72' K. Karasek B. Wolski
  10. 76' F. Haxha B. van Hoeven
  11. 79' A. Baena Perez M. Fornalczyk
  12. 85' L. Selahi L. Lerager
  13. 90'+5 Bright Ede
  14. 90'+4 M. Krajewski C. Isaac
  15. FT2-0

Đội hình

Widzew Łódź Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Aleksandar Vukovic
  1. 1B. Dragowski 6.9
  2. 2C. Isaac ▼ 90' 8.3
  3. 25P. Wisniewski 7.7
  4. 53S. Kapuadi 7.2
  5. 3S. Kozlovsky 7.2
  6. 10F. Alvarez 7.5
  7. 21L. Lerager ▼ 85' 8.3
  8. 6J. Shehu 6.6
  9. 8E. Kornvig 7.3
  10. 99S. Bergier 6.7
  11. 7M. Fornalczyk ▼ 79' 7.2

Dự bị 11

  1. 30V. Ilic
  2. 98M. Kikolski
  3. 9A. Zeqiri
  4. 4M. Zyro
  5. 18L. Selahi ▲ 85' 6.3
  6. 5S. Andreou
  7. 19B. Pawlowski
  8. 22O. Bukari
  9. 77A. Baena Perez ▲ 79' 6.7
  10. 14R. Visus
  11. 91M. Krajewski ▲ 90'
Motor Lublin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mateusz Stolarski
  1. 33G. Tratnik 6.3
  2. 17F. Wojcik 6.3
  3. 18A. Najemski 6.0
  4. 3H. Matthys ▼ 64' 6.5
  5. 24F. Luberecki 5.7
  6. 6S. Samper ▼ 64' 6.7
  7. 30M. Ndiaye ▼ 64' 6.5
  8. 68B. Wolski ▼ 72' 6.5
  9. 7I. Rodrigues 6.3
  10. 19B. van Hoeven ▼ 76' 6.9
  11. 9K. Czubak 6.6

Dự bị 10

  1. 99P. Kukulski
  2. 77R. Dadashov
  3. 21J. Labojko ▲ 64' 7.0
  4. 2P. Meyer
  5. 42B. Ede ▲ 64' 7.2
  6. 8M. Scalet
  7. 39M. Bartos
  8. 23F. Haxha ▲ 76' 6.9
  9. 10K. Karasek ▲ 72' 6.6
  10. 11Fabio Ronaldo ▲ 64' 6.7

Thống kê

024
610
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm9
5Trúng đích1
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn5
4Phạt góc6
1Việt vị2
17Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
-0.36Bàn thắng ngăn chặn-0.36
247Chuyền bóng436
172Chuyền chính xác357
70%Chính xác chuyền82%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu44
74Ghi được66
63Thủng lưới69
1.51Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu