Motor Lublin vs Widzew Łódź
Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 3-0 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 3, hòa 1, Widzew Łódź thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 13
- Sân vận động
- Motor Lublin Arena, Lublin
- Phong độ
- WDLWL Motor Lublin
- LDLLD Widzew Łódź
- 40' Marcel Krajewski
- 41' M. Krol · I. Rodrigues 1-0
- HT1-0
- 46' K. Czubak · M. Krol 2-0
- 51' K. Czubak · M. Bartos 3-0
- 57' ▲ D. Gallapeni ▼ P. Therkildsen
- 57' ▲ A. Baena Perez ▼ S. Akere
- 67' ▲ B. van Hoeven ▼ Fabio Ronaldo
- 67' ▲ B. Pawlowski ▼ S. Czyz
- 68' ▲ A. Zeqiri ▼ F. Alvarez
- 78' Filip Luberecki
- 78' ▲ M. Scalet ▼ S. Samper
- 78' ▲ R. Dadashov ▼ K. Czubak
- 83' ▲ F. Wojcik ▼ P. Stolarski
- 83' ▲ P. M. Ba ▼ M. Fornalczyk
- 89' Andi Zeqiri
- FT3-0
Đội hình
- 1I. Brkic 6.9
- 28P. Stolarski ▼ 83' 7.2
- 39M. Bartos ⇢ 7.9
- 18A. Najemski 6.9
- 24F. Luberecki 7.3
- 6S. Samper ▼ 78' 7.2
- 26M. Krol ⚽ ⇢ 8.2
- 68B. Wolski 7.3
- 7I. Rodrigues ⇢ 7.3
- 11Fabio Ronaldo ▼ 67' 6.6
- 9K. Czubak ⚽2 ▼ 78' 8.2
Dự bị 12
- 33G. Tratnik
- 17F. Wojcik ▲ 83' 6.7
- 2P. Meyer
- 3H. Matthys
- 42B. Ede
- 47K. Palacz
- 8M. Scalet ▲ 78' 7.2
- 10K. Karasek
- 16F. Lewandowski
- 19B. van Hoeven ▲ 67' 7.2
- 23F. Haxha
- 77R. Dadashov ▲ 78' 6.3
- 98M. Kikolski 6.2
- 91M. Krajewski 6.7
- 4M. Zyro 6.3
- 14R. Visus 7.0
- 16P. Therkildsen ▼ 57' 5.9
- 18L. Selahi 6.6
- 57S. Akere ▼ 57' 6.3
- 10F. Alvarez ▼ 68' 6.2
- 55S. Czyz ▼ 67' 6.9
- 7M. Fornalczyk ▼ 83' 6.0
- 99S. Bergier 6.5
Dự bị 10
- 30V. Ilic
- 3S. Kozlovsky
- 5S. Andreou
- 8T. Teklic
- 9A. Zeqiri ▲ 68' 6.7
- 13D. Gallapeni ▲ 57' 6.6
- 19B. Pawlowski ▲ 67' 6.9
- 25M. Hanousek
- 27P. M. Ba ▲ 83' 6.5
- 77A. Baena Perez ▲ 57' 6.2
Thống kê
01⚑5
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm13
5Trúng đích4
5Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
5Phạt góc4
6Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
345Chuyền bóng406
287Chuyền chính xác362
83%Chính xác chuyền89%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu49
66Ghi được74
69Thủng lưới63
1.5Bàn thắng mỗi trận1.51
9Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai45