Widzew Łódź
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Motor Lublin

Widzew Łódź vs Motor Lublin

Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 1-2 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 2, hòa 1, Motor Lublin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
Phong độ
LDLLD Widzew Łódź
WDLWL Motor Lublin
  1. 10' Bartosz Wolski
  2. 18' Filip Luberecki
  3. 43' 0-1 B. Wolski11m
  4. HT0-1
  5. 46' K. Palacz F. Luberecki
  6. 55' Kamil Cybulski
  7. 57' M. Scalet K. Çalışkaner
  8. 57' P. Stolarski F. Wójcik
  9. 57' P. Ceglarz M. NDiaye
  10. 69' S. Kerk Fran Álvarez
  11. 70' A. Najemskiphản lưới 1-1
  12. 72' 1-2 P. Ceglarz · M. Scalet
  13. 76' J. Łabojko Sergi Samper
  14. 78' Fábio Nunes K. Cybulski
  15. 78' M. Krajewski J. Sypek
  16. 78' H. Sobol S. Czyż
  17. 80' Arkadiusz Najemski
  18. 87' J. Łukowski Ľ. Tupta
  19. FT1-2

Đội hình

Widzew Łódź Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ž. Sopić
  1. 1R. Gikiewicz 6.6
  2. 16P. Therkildsen 6.7
  3. 4M. Żyro 6.6
  4. 15Juan Ibiza 6.6
  5. 3S. Kozlovský 6.5
  6. 25M. Hanousek 6.9
  7. 77J. Sypek ▼ 78' 6.9
  8. 10Fran Álvarez ▼ 69' 6.9
  9. 55S. Czyż ▼ 78' 6.9
  10. 78K. Cybulski ▼ 78' 6.7
  11. 29Ľ. Tupta ▼ 87' 6.7

Dự bị 9

  1. 37S. Kerk ▲ 69' 6.6
  2. 92Fábio Nunes ▲ 78' 6.3
  3. 91M. Krajewski ▲ 78' 6.7
  4. 17H. Sobol ▲ 78' 6.7
  5. 7J. Łukowski ▲ 87'
  6. 21P. Kwiatkowski
  7. 31M. Biegański
  8. 62L. Kastrati
  9. 24P. Volanakis
Motor Lublin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Stolarski
  1. 33G. Tratnik 6.9
  2. 17F. Wójcik ▼ 57' 7.2
  3. 18A. Najemski 7.5
  4. 3H. Matthys 6.3
  5. 24F. Luberecki ▼ 46' 6.7
  6. 6Sergi Samper ▼ 76' 6.9
  7. 30M. N'Diaye 7.3
  8. 68B. Wolski 7.0
  9. 11K. Çalışkaner ▼ 57' 6.3
  10. 26M. Król 6.9
  11. 90S. Mráz 6.6

Dự bị 9

  1. 47K. Palacz ▲ 46' 6.6
  2. 37M. Scalet ▲ 57' 7.0
  3. 28P. Stolarski ▲ 57' 6.9
  4. 77P. Ceglarz ▲ 57' 7.3
  5. 21J. Łabojko ▲ 76' 6.7
  6. 19B. van Hoeven
  7. 1K. Rosa
  8. 97J. Augustin
  9. 39M. Bartoš

Thống kê

004
430
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm6
0Trúng đích3
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
4Phạt góc4
3Việt vị0
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
1Cứu thua0
444Chuyền bóng404
374Chuyền chính xác336
84%Chính xác chuyền83%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
67Ghi được72
69Thủng lưới72
1.43Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu