Raków Częstochowa
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Arka Gdynia

Raków Częstochowa vs Arka Gdynia

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 3-0 Arka Gdynia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 6, hòa 0, Arka Gdynia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 34
Phong độ
LLLWL Raków Częstochowa
LDWDL Arka Gdynia
  1. 14' Dawid Gojny
  2. 32' Alassane Sidibe
  3. 37' M. Bulat · Adriano 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' P. Dawidowicz B. Racovitan
  6. 50' Dawid Gojny
  7. 60' Adriano
  8. 61' I. Lopez T. Pienko
  9. 64' E. D. Espiau Hernandez V. Gutkovskis
  10. 64' N. Gozdecki D. Kocyla
  11. 68' M. Ameyaw Adriano
  12. 71' J. Brunes · J. C. Silva 2-0
  13. 72' M. Navarro P. Szysz
  14. 75' J. C. Silva · M. Bulat 3-0
  15. 80' M. Ilenic J. C. Silva
  16. 81' L. Rocha P. Makuch
  17. 90'+2 O. Gohlike A. Sidibe
  18. 90'+2 W. Zacharewicz D. Zator
  19. FT3-0

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Dawid Kroczek
  1. 1K. Trelowski 7.3
  2. 7F. Tudor 7.2
  3. 25B. Racovitan ▼ 46' 6.6
  4. 2A. Mosor 7.0
  5. 20J. C. Silva ▼ 80' 8.9
  6. 6O. Repka 7.3
  7. 5M. Bulat 8.3
  8. 11Adriano ▼ 68' 7.2
  9. 9P. Makuch ▼ 81' 6.3
  10. 18J. Brunes 8.6
  11. 8T. Pienko ▼ 61' 6.9

Dự bị 11

  1. 48O. Zych
  2. 29W. Zolneczko
  3. 27P. Dawidowicz ▲ 46' 6.6
  4. 30V. Kochergin
  5. 17L. Rocha ▲ 81' 6.5
  6. 44B. Mircetic
  7. 22O. Abraham
  8. 4S. Svarnas
  9. 10I. Lopez ▲ 61' 6.9
  10. 19M. Ameyaw ▲ 68' 6.6
  11. 35M. Ilenic ▲ 80' 6.9
Arka Gdynia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dariusz Banasik
  1. 1J. Grobelny 6.3
  2. 3S. Szota 6.0
  3. 29M. Marcjanik 5.6
  4. 94D. Gojny 6.2
  5. 4D. Zator ▼ 90' 6.2
  6. 8A. Sidibe ▼ 90' 6.5
  7. 22M. Rzuchowski 6.5
  8. 33D. Abramowicz 5.9
  9. 21P. Szysz ▼ 72' 6.2
  10. 11D. Kocyla ▼ 64' 6.3
  11. 19V. Gutkovskis ▼ 64' 7.2

Dự bị 6

  1. 30K. Krzepisz
  2. 2M. Navarro ▲ 72' 6.2
  3. 99E. D. Espiau Hernandez ▲ 64' 6.7
  4. 41O. Gohlike ▲ 90'
  5. 42N. Gozdecki ▲ 64' 6.5
  6. 43W. Zacharewicz ▲ 90'

Thống kê

011
420
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm8
5Trúng đích2
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
1Phạt góc4
3Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-1.88Bàn thắng ngăn chặn-1.88
476Chuyền bóng301
397Chuyền chính xác236
83%Chính xác chuyền78%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu46
107Ghi được57
70Thủng lưới72
1.67Bàn thắng mỗi trận1.24
21Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn26
60Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu