Arka Gdynia vs Raków Częstochowa
Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 1-4 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 1, hòa 0, Raków Częstochowa thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Gdynia
- Phong độ
- LDWDL Arka Gdynia
- LLLWL Raków Częstochowa
- 10' 0-1 L. Diaby-Fadiga
- 26' Péter Baráth
- 33' Apostolos Konstantopoulos
- 40' Dominick Zator
- 40' Dominick Zator
- 43' Marc Navarro
- 45' 0-2 M. Ameyaw
- 45' 0-3 J. Brunes · M. Ameyaw
- HT0-3
- 46' ▲ K. Hermoso ▼ N. Rusyn
- 46' ▲ M. Predenkiewicz ▼ T. Gaprindashvili
- 46' ▲ T. Pienko ▼ Adriano
- 56' 0-4 J. Brunes · P. Makuch
- 58' ▲ I. Lopez ▼ L. Diaby-Fadiga
- 58' ▲ B. Mircetic ▼ P. Makuch
- 64' ▲ Percan ▼ S. Kerk
- 65' ▲ P. Szysz ▼ E. D. Espiau Hernandez
- 70' ▲ I. Rondic ▼ M. Ameyaw
- 71' M. Navarro 1-4
- 82' Oskar Repka
- 83' ▲ L. Perea ▼ A. Sidibe
- 83' ▲ M. Bulat ▼ O. Repka
- FT1-4
Đội hình
- 77D. Weglarz 4.9
- 4D. Zator 5.5
- 29M. Marcjanik 5.9
- 94D. Gojny 7.0
- 2M. Navarro ⚽ 7.9
- 8A. Sidibe ▼ 83' 6.7
- 35K. Jakubczyk 7.0
- 9T. Gaprindashvili ▼ 46' 6.3
- 31N. Rusyn ▼ 46' 6.3
- 99E. D. Espiau Hernandez ▼ 65' 6.7
- 37S. Kerk ▼ 64' 6.5
Dự bị 10
- 1J. Grobelny
- 33D. Abramowicz
- 18J. Celestine
- 23K. Hermoso ▲ 46' 6.5
- 27J. Oliveira
- 6L. Perea ▲ 83' 6.7
- 17M. Predenkiewicz ▲ 46' 6.5
- 21P. Szysz ▲ 65' 6.5
- 22Percan ▲ 64' 6.2
- 14H. Vitalucci
- 48O. Zych 6.9
- 66A. Konstantopoulos 7.5
- 25B. Racovitan 6.5
- 4S. Svarnas 6.9
- 19M. Ameyaw ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.9
- 88P. Barath 6.3
- 6O. Repka ▼ 83' 7.3
- 11Adriano ▼ 46' 6.7
- 80L. Diaby-Fadiga ⚽ ▼ 58' 7.5
- 18J. Brunes ⚽2 8.2
- 9P. Makuch ⇢ ▼ 58' 7.3
Dự bị 9
- 39J. Madrzyk
- 1K. Trelowski
- 5M. Bulat ▲ 83' 6.9
- 10I. Lopez ▲ 58' 6.0
- 44B. Mircetic ▲ 58' 6.0
- 8T. Pienko ▲ 46' 6.7
- 97I. Seck
- 23K. Struski
- 99I. Rondic ▲ 70' 6.2
Thống kê
11⚑3
⚑430
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm17
2Trúng đích6
0Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
3Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
298Chuyền bóng506
224Chuyền chính xác445
75%Chính xác chuyền88%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu64
57Ghi được107
72Thủng lưới70
1.24Bàn thắng mỗi trận1.67
14Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai60