Arka Gdynia
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Raków Częstochowa

Arka Gdynia vs Raków Częstochowa

Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 3-2 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 22 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 1, hòa 0, Raków Częstochowa thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Miejski, Gdynia
Trọng tài
T. Musial
Phong độ
LDWDL Arka Gdynia
LLLWL Raków Częstochowa
  1. 4' 0-1 M. Szczepański
  2. 39' 0-2 T. Petrášek · S. Musiolik
  3. HT0-2
  4. 57' Michał Nalepa
  5. 60' N. Mihajlović M. Jankowski
  6. 64' F. Serrarens O. Zawada
  7. 64' R. Babenko M. Poletanović
  8. 66' M. Kopczynski M. Nalepa
  9. 72' M. Młyński · A. Marciniak 1-2
  10. 78' Michał Kopczyński
  11. 78' K. Piątkowski D. Bartl
  12. 84' P. Malinowski M. Szczepański
  13. 87' Christian Maghoma
  14. 88' M. Vejinovic · M. Młyński 2-2
  15. 90'+1 N. Mihajlović · M. Młyński 3-2
  16. FT3-2

Đội hình

Arka Gdynia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Rogic
  1. 1P. Šteinbors
  2. 17A. Marciniak
  3. 33D. Zbozień
  4. 4D. Bergqvist
  5. 3C. Maghoma
  6. 10M. Vejinovic
  7. 16A. Deja
  8. 14M. Nalepa ▼ 66'
  9. 35M. Młyński
  10. 7M. Jankowski ▼ 60'
  11. 29O. Zawada ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 77N. Mihajlović ▲ 60'
  2. 91F. Serrarens ▲ 64'
  3. 15M. Kopczynski ▲ 66'
  4. 8Marcus Vinícius
  5. 23L. Marić
  6. 26A. Danch
  7. 18K. Antonik
  8. 46J. Wawszczyk
  9. 30K. Krzepisz
Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Papszun
  1. 29J. Szumski
  2. 2T. Petrášek
  3. 14K. Kościelny
  4. 33J. Jach
  5. 27D. Bartl ▼ 78'
  6. 17P. Schwarz
  7. 20M. Poletanović ▼ 64'
  8. 7F. Tudor
  9. 10I. Sapała
  10. 30M. Szczepański ▼ 84'
  11. 9S. Musiolik

Dự bị 9

  1. 18R. Babenko ▲ 64'
  2. 4K. Piątkowski ▲ 78'
  3. 13P. Malinowski ▲ 84'
  4. 23P. Kun
  5. 43D. Tijanič
  6. 89D. Mikolajewski
  7. 11B. Nouvier
  8. 1M. Gliwa
  9. 91F. Brown Forbes

Thống kê

033
700
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm14
7Trúng đích7
5Chệch đích7
3Phạt góc7
1Việt vị1
20Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

38Trận đấu40
39Ghi được56
58Thủng lưới56
1.03Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu