Raków Częstochowa vs Arka Gdynia
Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 2-0 Arka Gdynia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 6, hòa 0, Arka Gdynia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion GKS-u, Bełchatów
- Trọng tài
- P. Raczkowski
- Phong độ
- LLLLW Raków Częstochowa
- LDWDL Arka Gdynia
- 27' Jarosław Jach
- 31' J. Jach · M. Szczepański 1-0
- HT1-0
- 53' Daniel Bartl
- 62' ▲ M. Skóraś ▼ M. Szczepański
- 65' ▲ M. Budziński ▼ A. Deja
- 65' ▲ M. Stępień ▼ J. Łoś
- 75' ▲ D. Szymonowicz ▼ D. Bartl
- 80' F. Brown Forbes · M. Skóraś 2-0
- 81' ▲ F. Serrarens ▼ D. Skhirtladze
- 82' ▲ R. Babenko ▼ F. Brown Forbes
- 89' Christian Maghoma
- 90' Dawid Szymonowicz
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Gliwa
- 2T. Petrášek
- 33J. Jach
- 5E. Azemović
- 27D. Bartl ▼ 75'
- 91F. Brown Forbes ▼ 82'
- 17P. Schwarz
- 23P. Kun
- 10I. Sapała
- 30M. Szczepański ▼ 62'
- 9S. Musiolik
Dự bị 9
- 22M. Skóraś ▲ 62'
- 77D. Szymonowicz ▲ 75'
- 18R. Babenko ▲ 82'
- 13P. Malinowski
- 29J. Szumski
- 11B. Nouvier
- 8A. Luković
- 4K. Piątkowski
- 25A. Kolev
- 1P. Šteinbors
- 17A. Marciniak
- 33D. Zbozień
- 6F. Helstrup
- 3C. Maghoma
- 10M. Vejinovic
- 9D. Skhirtladze ▼ 81'
- 16A. Deja ▼ 65'
- 14M. Nalepa
- 7M. Jankowski
- 31J. Łoś ▼ 65'
Dự bị 9
- 27M. Budziński ▲ 65'
- 37M. Stępień ▲ 65'
- 91F. Serrarens ▲ 81'
- 22A. Bušuladžić
- 21M. Olczyk
- 46J. Wawszczyk
- 26A. Danch
- 30K. Krzepisz
- 77Nando García
Thống kê
03⚑3
⚑010
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm6
6Trúng đích2
6Chệch đích4
3Phạt góc0
2Việt vị3
20Phạm lỗi19
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 30 | +33 | 60 | |
| 3 | 37 | 41 - 32 | +9 | 61 | |
| 4 | 30 | 55 - 29 | +26 | 49 | |
| 5 | 37 | 51 - 46 | +5 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 31 | -2 | 45 | |
| 7 | 37 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 8 | 37 | 48 - 51 | -3 | 52 | |
| 8 | 30 | 40 - 42 | -2 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 41 | |
| 11 | 30 | 49 - 46 | +3 | 38 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 13 | 30 | 37 - 47 | -10 | 35 | |
| 14 | 30 | 21 - 37 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 29 | |
| 16 | 30 | 26 - 53 | -27 | 21 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
40Trận đấu38
56Ghi được39
56Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai25