Raków Częstochowa
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Arka Gdynia

Raków Częstochowa vs Arka Gdynia

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 3-2 Arka Gdynia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 26 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 6, hòa 0, Arka Gdynia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadion GKS-u, Bełchatów
Trọng tài
P. Gil
Phong độ
LLLLW Raków Częstochowa
LDWDL Arka Gdynia
  1. 17' M. Kopczynski
  2. 26' D. Zbozien
  3. 29' K. Piatkowski 1-0
  4. 43' P. Schwarz · D. Tijanic 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' P. Schwarz B. Lederman
  7. 52' M. Jankowski Marcus
  8. 55' T. Petrasek
  9. 56' 2-1 P. Kunphản lưới
  10. 65' K. Koscielny · K. Piatkowski 3-1
  11. 70' F. Serrarens D. Skhirtladze
  12. 72' K. Koscielny
  13. 74' M. Nalepa
  14. 75' M. Kopczynski M. Vejinovic
  15. 78' D. Bartl F. Tudor
  16. 81' 3-2 Marcus · O. Zawada
  17. 83' F. Brown
  18. 86' F. Brown P. Oziebala
  19. FT3-2

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Papszun
  1. 29Jakub Szumski
  2. 4Kamil Piątkowski
  3. 14Kamil Koscielny
  4. 2Tomáš Petrášek
  5. 27Daniel Bartl
  6. 23Patryk Kun
  7. 17Petr Schwarz
  8. 10Igor Sapała
  9. 43David Tijanič
  10. 91Felicio Brown Forbes
  11. 9Sebastian Musiolik

Dự bị 9

  1. 1Michał Gliwa
  2. 33Jarosław Jach
  3. 7Fran Tudor
  4. 18Ruslan Babenko
  5. 89Daniel Mikolajewski
  6. 11Przemyslaw Oziebala
  7. 70Jakub Bator
  8. 19Mateusz Kaczmarek
  9. 16Ben Lederman
Arka Gdynia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Rogic
  1. 97Marcin Staniszewski
  2. 33Damian Zbozień
  3. 23Luka Marić
  4. 26Adam Danch
  5. 17Adam Marciniak
  6. 14Michał Nalepa
  7. 15Michał Kopczyński
  8. 7Maciej Jankowski
  9. 91Fabian Serrarens
  10. 35Mateusz Młyński
  11. 29Oskar Zawada

Dự bị 9

  1. 30Kacper Krzepisz
  2. 6Frederik Helstrup
  3. 46Jakub Wawszczyk
  4. 10Marko Vejinović
  5. 18Kamil Antonik
  6. 11Rafał Siemaszko
  7. 9Davit Skhirtladze
  8. 8Marcus Vinícius
  9. 31Dawid Markiewicz

Thống kê

039
430
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm9
11Trúng đích4
3Chệch đích5
9Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua8

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

40Trận đấu38
56Ghi được39
56Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu