Nieciecza vs Lechia Gdańsk
Tỷ số chung cuộc: Nieciecza 3-2 Lechia Gdańsk tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nieciecza thắng 2, hòa 1, Lechia Gdańsk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Sportowy Bruk-Bet Termalica, Nieciecza
- Phong độ
- LDWWW Nieciecza
- WWWLW Lechia Gdańsk
- 21' A. Putivtsev 1-0
- 29' R. Kurzawa · D. Hilbrycht 2-0
- 32' Tomasz Neugebauer
- 45' Rafał Kurzawa
- 45' Maciej Ambrosiewicz
- 45'+1 Rifet Kapić
- HT2-0
- 46' ▲ A. Cirkovic ▼ K. Sezonienko
- 46' ▲ M. Glogowski ▼ A. Tsarenko
- 46' ▲ B. Kludka ▼ T. Wojtowicz
- 50' 2-1 T. Bobcek
- 57' K. Zapolnik · J. Jimenez 3-1
- 65' ▲ G. Isik ▼ A. Putivtsev
- 68' Matej Rodin
- 73' ▲ W. Jakubik ▼ M. Ambrosiewicz
- 75' ▲ D. Sinkiewicz ▼ M. Vojtko
- 82' ▲ I. Strzalek ▼ D. Hilbrycht
- 82' ▲ I. Durdov ▼ J. Jimenez
- 90'+6 Kamil Zapolnik
- 90'+1 Wojciech Jakubik
- 90' 3-2 T. Bobcek · C. Mena
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Chovan 7.2
- 5L. Masoero 6.0
- 3A. Kasperkiewicz 6.5
- 77A. Putivtsev ⚽ ▼ 65' 6.9
- 6M. Wolski 6.9
- 8R. Kurzawa ⚽ 8.2
- 23S. Guerrero 6.7
- 28M. Ambrosiewicz ▼ 73' 6.7
- 21D. Hilbrycht ⇢ ▼ 82' 6.6
- 25K. Zapolnik ⚽ 7.3
- 9J. Jimenez ⇢ ▼ 82' 8.2
Dự bị 9
- 24M. Janicki
- 7M. Fassbender
- 86I. Strzalek ▲ 82' 6.3
- 26W. Jakubik ▲ 73' 6.7
- 29G. Isik ▲ 65' 6.6
- 19I. Durdov ▲ 82' 6.3
- 32M. Matysik
- 16P. Surowiec
- 35K. Surowiec
- 1S. Weirauch 6.9
- 33T. Wojtowicz ▼ 46' 6.0
- 4B. Pllana 6.5
- 80M. Rodin 6.2
- 27M. Vojtko ▼ 75' 6.2
- 10R. Kapic 7.3
- 99T. Neugebauer 7.3
- 11C. Mena ⇢ 7.2
- 17A. Tsarenko ▼ 46' 6.5
- 79K. Sezonienko ▼ 46' 6.2
- 89T. Bobcek ⚽2 7.6
Dự bị 7
- 29B. Sarnavskyi
- 23M. Kalahur
- 8A. Cirkovic ▲ 46' 6.9
- 21M. Glogowski ▲ 46' 6.5
- 2B. Kludka ▲ 46' 6.5
- 15M. Dyachuk
- 77D. Sinkiewicz ▲ 75' 6.5
Thống kê
04⚑2
⚑1020
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm22
5Trúng đích4
2Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn9
2Phạt góc10
0Việt vị2
14Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
302Chuyền bóng407
212Chuyền chính xác334
70%Chính xác chuyền82%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
59Ghi được82
77Thủng lưới80
1.4Bàn thắng mỗi trận1.95
5Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai49