Lechia Gdańsk
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Nieciecza

Lechia Gdańsk vs Nieciecza

Tỷ số chung cuộc: Lechia Gdańsk 5-1 Nieciecza tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lechia Gdańsk thắng 4, hòa 1, Nieciecza thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
Phong độ
WWWLW Lechia Gdańsk
LDWWW Nieciecza
  1. 15' Gabriel Isik
  2. 16' T. Bobcek11m 1-0
  3. 32' 1-1 J. Jimenez
  4. 39' R. Kapic · C. Mena 2-1
  5. 40' Arkadiusz Kasperkiewicz
  6. HT2-1
  7. 53' T. Bobcek · C. Mena 3-1
  8. 58' W. Jakubik M. Fassbender
  9. 58' I. Strzalek S. Guerrero
  10. 59' A. Putivtsev L. Masoero
  11. 61' M. Rodin · I. Zhelizko 4-1
  12. 65' M. Dyachuk · M. Rodin 5-1
  13. 73' Ivan Zhelizko
  14. 74' A. Cirkovic K. Sezonienko
  15. 74' M. Awad C. Mena
  16. 74' D. Kurminowski T. Bobcek
  17. 80' B. Viunnyk R. Kapic
  18. 80' D. Biniek R. Kurzawa
  19. 87' A. Tsarenko T. Neugebauer
  20. 89' D. Deisadze J. Jimenez
  21. FT5-1

Đội hình

Lechia Gdańsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Carver
  1. 1S. Weirauch 6.3
  2. 33T. Wojtowicz 7.3
  3. 15M. Dyachuk 8.3
  4. 80M. Rodin 8.6
  5. 27M. Vojtko 6.2
  6. 10R. Kapic ▼ 80' 8.5
  7. 5I. Zhelizko 7.9
  8. 11C. Mena ⇢2 ▼ 74' 8.0
  9. 99T. Neugebauer ▼ 87' 6.2
  10. 79K. Sezonienko ▼ 74' 7.0
  11. 89T. Bobcek ⚽2 ▼ 74' 7.9

Dự bị 12

  1. 18A. Paulsen
  2. 2B. Kludka
  3. 3E. Olsson
  4. 4B. Pllana
  5. 7B. Viunnyk ▲ 80' 6.7
  6. 8A. Cirkovic ▲ 74' 6.6
  7. 17A. Tsarenko ▲ 87'
  8. 21M. Glogowski
  9. 23M. Kalahur
  10. 72M. Awad ▲ 74' 7.0
  11. 88B. Szczepankiewicz
  12. 90D. Kurminowski ▲ 74' 6.6
Nieciecza Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Marcin Brosz
  1. 1A. Chovan 5.9
  2. 29G. Isik 5.5
  3. 5L. Masoero ▼ 59' 5.9
  4. 3A. Kasperkiewicz 6.2
  5. 21D. Hilbrycht 6.3
  6. 23S. Guerrero ▼ 58' 6.2
  7. 28M. Ambrosiewicz 6.6
  8. 6M. Wolski 6.3
  9. 8R. Kurzawa ▼ 80' 6.9
  10. 9J. Jimenez ▼ 89' 6.7
  11. 7M. Fassbender ▼ 58' 6.3

Dự bị 9

  1. 99M. Mleczko
  2. 2B. Kopacz
  3. 16M. Kozik
  4. 17D. Biniek ▲ 80' 6.7
  5. 26W. Jakubik ▲ 58' 6.5
  6. 27R. Boboc
  7. 35D. Deisadze ▲ 89'
  8. 77A. Putivtsev ▲ 59' 6.3
  9. 86I. Strzalek ▲ 58' 6.2

Thống kê

014
220
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm4
10Trúng đích3
2Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
4Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
512Chuyền bóng421
442Chuyền chính xác341
86%Chính xác chuyền81%
2.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
82Ghi được59
80Thủng lưới77
1.95Bàn thắng mỗi trận1.4
5Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu