Lechia Gdańsk vs Nieciecza
Tỷ số chung cuộc: Lechia Gdańsk 2-0 Nieciecza tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lechia Gdańsk thắng 4, hòa 1, Nieciecza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Energa Gdańsk, Gdańsk
- Trọng tài
- B. Frankowski
- Phong độ
- WWWLW Lechia Gdańsk
- LDWWW Nieciecza
- 11' L. Zwoliński 1-0
- 30' Piotr Wlazło
- 35' Artem Putivtsev
- 38' ▲ K. Śpiewak ▼ T. Poznar
- HT1-0
- 55' Adam Radwanski
- 64' ▲ S. Štefánik ▼ D. Kocyła
- 64' ▲ R. Varga ▼ M. Mešanović
- 67' ▲ M. Terrazzino ▼ J. Kałuziński
- 67' ▲ K. Sezonienko ▼ C. Clemens
- 77' ▲ Flávio Paixão ▼ L. Zwoliński
- 78' ▲ Conrado ▼ İ. Durmuş
- 81' ▲ M. Ambrosiewicz ▼ M. Hubínek
- 82' ▲ M. Grabowski ▼ A. Radwański
- 90'+1 ▲ K. Tobers ▼ M. Gajos
- 90'+4 Flávio Paixão · Conrado 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 12D. Kuciak 7.0
- 23M. Maloča 7.5
- 2R. Pietrzak 8.2
- 25M. Nalepa 7.2
- 76C. Clemens ▼ 67' 6.3
- 7M. Gajos ▼ 90' 6.9
- 99İ. Durmuş ▼ 78' 7.2
- 6J. Kubicki 7.7
- 22J. Ceesay 7.3
- 88J. Kałuziński ▼ 67' 6.9
- 9L. Zwoliński ⚽ ▼ 77' 7.3
Dự bị 9
- 33M. Terrazzino ▲ 67' 6.7
- 79K. Sezonienko ▲ 67' 6.6
- 28Flávio Paixão ⚽ ▲ 77' 7.3
- 20Conrado ▲ 78' 7.5
- 4K. Tobers ▲ 90'
- 1M. Buchalik
- 10B. Diabate
- 69J. Biegański
- 29D. Stec
- 35P. Pavlyuchenko 7.0
- 77A. Putivtsev 7.3
- 17M. Hybš 6.7
- 6N. Tekijaški 6.5
- 18P. Wlazło 6.3
- 22M. Hubínek ▼ 81' 7.0
- 10A. Radwański ▼ 82' 6.9
- 89A. Dombrovskyi 7.0
- 88T. Poznar ▼ 38' 6.5
- 11M. Mešanović ▼ 64' 6.6
- 14D. Kocyła ▼ 64' 6.6
Dự bị 9
- 9K. Śpiewak ▲ 38' 6.2
- 8S. Štefánik ▲ 64' 6.2
- 32R. Varga ▲ 64' 6.3
- 28M. Ambrosiewicz ▲ 81' 6.5
- 3M. Grabowski ▲ 82' 6.0
- 99T. Loska
- 66D. Domgjonas
- 21F. Modelski
- 97W. Biedrzycki
Thống kê
00⚑5
⚑730
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm9
6Trúng đích0
9Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
5Phạt góc7
2Việt vị5
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
0Cứu thua4
445Chuyền bóng408
343Chuyền chính xác297
77%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
81Ghi được60
56Thủng lưới65
1.69Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai29