Nieciecza vs Lechia Gdańsk
Tỷ số chung cuộc: Nieciecza 0-2 Lechia Gdańsk tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nieciecza thắng 2, hòa 1, Lechia Gdańsk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Termaliki Bruk-Bet Nieciecza, Nieciecza
- Trọng tài
- K. Jakubik
- Phong độ
- LDWWW Nieciecza
- WWWLW Lechia Gdańsk
- 11' Ilkay Durmus
- 33' Jarosław Kubicki
- HT0-0
- 46' ▲ M. Grabowski ▼ B. Kukułowicz
- 46' ▲ M. Żukowski ▼ T. Makowski
- 55' 0-1 Flávio Paixão · Conrado
- 56' 0-2 Conrado · İ. Durmuş
- 64' ▲ J. Pek ▼ S. Štefánik
- 64' ▲ R. Gergel ▼ M. Zeman
- 65' ▲ K. Śpiewak ▼ M. Mešanović
- 74' ▲ M. Terrazzino ▼ Conrado
- 75' ▲ Omran Haydary ▼ K. Sezonienko
- 83' ▲ M. Vasiľ ▼ E. Terpiłowski
- 85' ▲ B. Diabate ▼ Flávio Paixão
- 85' ▲ E. Kryeziu ▼ M. Gajos
- FT0-2
Đội hình
- 1Ł. Budziłek 7.0
- 23M. Wasielewski 6.3
- 27B. Kukułowicz ▼ 46' 6.7
- 6N. Tekijaški 6.6
- 66M. Zeman ▼ 64' 6.7
- 8S. Štefánik ▼ 64' 6.6
- 95S. Bonecki 6.7
- 22M. Hubínek 6.9
- 19M. Bezpalec 7.2
- 24E. Terpiłowski ▼ 83' 6.9
- 11M. Mešanović ▼ 65' 6.2
Dự bị 9
- 3M. Grabowski ▲ 46' 6.7
- 87J. Pek ▲ 64' 6.7
- 7R. Gergel ▲ 64' 6.9
- 9K. Śpiewak ▲ 65' 6.6
- 80M. Vasiľ ▲ 83' 6.3
- 77A. Putivtsev
- 26M. Orzechowski
- 97W. Biedrzycki
- 99T. Loska
- 12D. Kuciak 7.3
- 23M. Maloča 7.9
- 2R. Pietrzak 7.9
- 25M. Nalepa 7.2
- 20Conrado ⚽ ⇢ ▼ 74' 7.9
- 7M. Gajos ▼ 85' 7.2
- 99İ. Durmuş ⇢ 7.3
- 6J. Kubicki 7.2
- 36T. Makowski ▼ 46' 6.6
- 28Flávio Paixão ⚽ ▼ 85' 7.3
- 79K. Sezonienko ▼ 75' 6.2
Dự bị 9
- 17M. Żukowski ▲ 46' 6.9
- 33M. Terrazzino ▲ 74' 6.2
- 11Omran Haydary ▲ 75' 6.2
- 10B. Diabate ▲ 85' 6.2
- 8E. Kryeziu ▲ 85' 6.3
- 5B. Kopacz
- 1Z. Alomerović
- 88J. Kałuziński
- 27Ł. Zjawiński
Thống kê
00⚑4
⚑1310
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm14
2Trúng đích5
8Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
4Phạt góc13
4Việt vị6
4Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
290Chuyền bóng492
216Chuyền chính xác412
74%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu48
60Ghi được81
65Thủng lưới56
1.33Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai30