Śląsk Wrocław vs Jagiellonia
Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 1-1 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 1, hòa 6, Jagiellonia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 33
- Sân vận động
- Tarczyński Arena, Wrocław
- Phong độ
- LDDWL Śląsk Wrocław
- WWWLW Jagiellonia
- HT0-0
- 46' ▲ D. Churlinov ▼ Miki Villar
- 54' ▲ K. Normann Hansen ▼ O. Pietuszewski
- 54' Y. Matsenko · R. Leszczyński 1-0
- 65' ▲ T. Guercio ▼ Y. Matsenko
- 66' 1-1 Jesús Imaz · J. Kubicki
- 67' João Moutinho
- 72' ▲ S. Jasper ▼ M. Żukowski
- 72' ▲ Arnau Ortiz ▼ B. Ince
- 79' ▲ C. Polak ▼ E. Ebosse
- 83' ▲ A. Petkov ▼ A. Paluszek
- 83' ▲ H. Udahl ▼ Assad Al Hamlawi
- 90'+3 Arnau Ortiz
- FT1-1
Đội hình
- 12R. Leszczyński ⇢ 8.2
- 33Y. Matsenko ⚽ ▼ 65' 7.7
- 3S. Szota 7.3
- 2A. Paluszek ▼ 83' 7.2
- 28Marc Llinares 7.2
- 21T. Băluță 7.2
- 7P. Samiec-Talar 6.9
- 26B. Ince ▼ 72' 7.0
- 8José Pozo 7.2
- 22M. Żukowski ▼ 72' 7.3
- 9Assad Al Hamlawi ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 78T. Guercio ▲ 65' 6.3
- 23S. Jasper ▲ 72' 6.5
- 19Arnau Ortiz ▲ 72' 6.5
- 5A. Petkov ▲ 83' 6.6
- 25H. Udahl ▲ 83' 6.2
- 1T. Loska
- 6Ł. Gerstenstein
- 13K. Kurowski
- 18S. Schierack
- 50S. Abramowicz 7.9
- 3D. Stojinović 6.9
- 72M. Skrzypczak 7.0
- 23E. Ebosse ▼ 79' 7.0
- 44João Moutinho 6.6
- 31L. Flach 7.5
- 20Miki Villar ▼ 46' 6.6
- 11Jesús Imaz ⚽ 8.2
- 14J. Kubicki ⇢ 7.9
- 80O. Pietuszewski ▼ 54' 6.9
- 10Afimico Pululu 7.3
Dự bị 9
- 21D. Churlinov ▲ 46' 6.3
- 99K. Normann Hansen ▲ 54' 7.2
- 5C. Polak ▲ 79' 6.7
- 71S. Stypulkowski
- 1M. Stryjek
- 51A. Rybak
- 86B. Mazurek
- 82Tomás Silva
- 17Adrián Diéguez
Thống kê
01⚑4
⚑710
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm23
7Trúng đích6
2Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn8
4Phạt góc7
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua6
379Chuyền bóng411
304Chuyền chính xác334
80%Chính xác chuyền81%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu65
63Ghi được104
74Thủng lưới82
1.24Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn35
31Hiệp hai47