Jagiellonia
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Śląsk Wrocław

Jagiellonia vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 2-2 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 3, hòa 6, Śląsk Wrocław thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Miejski, Białystok
Phong độ
WWLWL Jagiellonia
LDDWL Śląsk Wrocław
  1. 33' 0-1 Arnau Ortiz · P. Samiec-Talar
  2. 39' L. Diaby-Fadiga · João Moutinho 1-1
  3. HT1-1
  4. 49' C. Polak João Moutinho
  5. 66' A. Nguiamba Nené
  6. 66' M. Listkowski J. Kubicki
  7. 66' Miki Villar K. Hansen
  8. 69' S. Jasper Arnau Ortiz
  9. 70' Jesús Imaz · D. Churlinov 2-1
  10. 74' Peter Pokorný
  11. 78' Y. Matsenko S. Szota
  12. 78' J. Jezierski T. Băluță
  13. 86' D. Stojinović D. Churlinov
  14. 88' 2-2 J. Jezierski
  15. 90'+5 Aurelien Nguiamba
  16. 90'+1 K. Kurowski P. Samiec-Talar
  17. FT2-2

Đội hình

Jagiellonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Siemieniec
  1. 50S. Abramowicz 8.2
  2. 22P. Kováčik 6.5
  3. 72M. Skrzypczak 6.5
  4. 17Adrián Diéguez 6.9
  5. 44João Moutinho ▼ 49' 7.0
  6. 8Nené ▼ 66' 6.7
  7. 14J. Kubicki ▼ 66' 7.2
  8. 99K. Hansen ▼ 66' 6.7
  9. 11Jesús Imaz 7.7
  10. 21D. Churlinov ▼ 86' 7.5
  11. 9L. Diaby-Fadiga 7.6

Dự bị 9

  1. 5C. Polak ▲ 49' 6.7
  2. 39A. Nguiamba ▲ 66' 6.6
  3. 29M. Listkowski ▲ 66' 6.3
  4. 20Miki Villar ▲ 66' 6.7
  5. 3D. Stojinović ▲ 86' 6.5
  6. 80O. Pietuszewski
  7. 82Tomás Silva
  8. 1M. Stryjek
  9. 4J. Haliti
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Hetel
  1. 12R. Leszczyński 6.9
  2. 2A. Paluszek 6.3
  3. 5A. Petkov 6.6
  4. 4Ł. Bejger 6.7
  5. 3S. Szota ▼ 78' 6.7
  6. 16P. Pokorný 6.6
  7. 21T. Băluță ▼ 78' 6.6
  8. 19Arnau Ortiz ▼ 69' 7.2
  9. 22M. Żukowski 7.3
  10. 17P. Schwarz 7.2
  11. 7P. Samiec-Talar ▼ 90' 8.0

Dự bị 9

  1. 23S. Jasper ▲ 69' 6.9
  2. 33Y. Matsenko ▲ 78' 7.5
  3. 29J. Jezierski ▲ 78' 7.6
  4. 13K. Kurowski ▲ 90'
  5. 1T. Loska
  6. 26B. Ince
  7. 99A. Basse
  8. 87S. Petrov
  9. 20A. Wołczek

Thống kê

016
510
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm19
5Trúng đích10
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn6
6Phạt góc5
1Việt vị5
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
8Cứu thua3
457Chuyền bóng388
393Chuyền chính xác342
86%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu51
104Ghi được63
82Thủng lưới74
1.6Bàn thắng mỗi trận1.24
20Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu