Jagiellonia vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 3-1 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 3, hòa 6, Śląsk Wrocław thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Białystok
- Phong độ
- WWWLW Jagiellonia
- LDDWL Śląsk Wrocław
- 7' D. Marczuk 1-0
- 17' M. Sáček 2-0
- 20' Peter Pokorný
- 31' D. Marczuk · K. Hansen 3-0
- 40' Martin Konczkowski
- HT3-0
- 53' 3-1 P. Samiec-Talar · M. Konczkowski
- 61' Taras Romanczuk
- 68' ▲ José Naranjo ▼ D. Marczuk
- 68' ▲ J. Kubicki ▼ Nené
- 68' ▲ P. Klimala ▼ P. Schwarz
- 68' ▲ M. Żukowski ▼ M. Konczkowski
- 75' Patrick Olsen
- 80' ▲ A. Mustafić ▼ P. Olsen
- 84' ▲ B. İnce ▼ P. Samiec-Talar
- 87' ▲ K. Çalışkaner ▼ Afimico Pululu
- 90' Alen Mustafić
- 90'+4 ▲ T. Kupisz ▼ Jesús Imaz
- 90'+4 ▲ J. Lewicki ▼ K. Hansen
- FT3-1
Đội hình
- 1Z. Alomerović 6.9
- 16M. Sáček ⚽ 7.6
- 72M. Skrzypczak 6.9
- 17Adrián Diéguez 6.9
- 27B. Wdowik 7.3
- 7D. Marczuk ⚽2 ▼ 68' 8.2
- 6T. Romanczuk 7.5
- 8Nené ▼ 68' 7.5
- 99K. Hansen ⇢ ▼ 90' 7.5
- 11Jesús Imaz ▼ 90' 6.9
- 10Afimico Pululu ▼ 87' 7.3
Dự bị 9
- 28José Naranjo ▲ 68' 6.9
- 14J. Kubicki ▲ 68' 6.7
- 9K. Çalışkaner ▲ 87' 6.5
- 18T. Kupisz ▲ 90'
- 36J. Lewicki ▲ 90'
- 3D. Stojinović
- 50S. Abramowicz
- 39A. Nguiamba
- 4J. Haliti
- 12R. Leszczyński 7.7
- 27M. Konczkowski ⇢ ▼ 68' 6.9
- 4Ł. Bejger 6.5
- 5A. Petkov 6.7
- 19P. Janasik 6.9
- 16P. Pokorný 6.3
- 24P. Samiec-Talar ⚽ ▼ 84' 7.7
- 8P. Olsen ▼ 80' 6.9
- 17P. Schwarz ▼ 68' 7.0
- 10Nahuel Leiva 6.9
- 9Erik Expósito 7.2
Dự bị 9
- 11P. Klimala ▲ 68' 6.6
- 22M. Żukowski ▲ 68' 6.6
- 20A. Mustafić ▲ 80' 6.2
- 26B. İnce ▲ 84' 6.3
- 2A. Paluszek
- 28M. Rzuchowski
- 23D. Łukasik
- 35K. Trelowski
- 87S. Petrov
Thống kê
01⚑2
⚑240
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm9
9Trúng đích3
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
2Phạt góc2
1Việt vị2
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
3Cứu thua6
468Chuyền bóng490
384Chuyền chính xác410
82%Chính xác chuyền84%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu47
97Ghi được70
65Thủng lưới49
1.94Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai39