Śląsk Wrocław
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Jagiellonia

Śląsk Wrocław vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 2-2 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 1, hòa 6, Jagiellonia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Miejski, Wrocław
Trọng tài
J. Przybył
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
WWWLW Jagiellonia
  1. 27' Israel Puerto
  2. 29' Bartosz Kwiecień
  3. 32' M. Zylla M. Praszelik
  4. 34' Bartosz Bida
  5. 45' M. Pazdan B. Țîru
  6. 45'+3 Erik Expósito · K. Mączyński 1-0
  7. HT1-0
  8. 54' 1-1 T. Přikryl
  9. 64' Wojciech Golla
  10. 67' A. Łyszczarz R. Pich
  11. 67' P. Schwarz R. Makowski
  12. 76' K. Tabiś B. Bida
  13. 77' A. Trubeha M. Żyro
  14. 82' A. Łyszczarz · M. Zylla 2-1
  15. 90'+2 2-2 Jesús Imaz · B. Nastić
  16. FT2-2

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Magiera
  1. 22M. Szromnik 7.3
  2. 14W. Golla 6.7
  3. 2Diogo Verdasca 7.0
  4. 23Víctor García 7.0
  5. 19P. Janasik 6.6
  6. 29K. Mączyński 7.3
  7. 7R. Pich ▼ 67' 6.3
  8. 6R. Makowski ▼ 67' 6.7
  9. 8M. Praszelik ▼ 32' 6.3
  10. 39S. Lewkot 6.7
  11. 9Erik Expósito 7.9

Dự bị 9

  1. 25M. Zylla ▲ 32' 6.7
  2. 33A. Łyszczarz ▲ 67' 7.2
  3. 17P. Schwarz ▲ 67' 6.3
  4. 4D. Štiglec
  5. 32S. Bergier
  6. 5W. Sobota
  7. 3J. Iskra
  8. 34K. Poprawa
  9. 1M. Putnocký
Jagiellonia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: I. Mamrot
  1. 55X. Dziekoński 6.2
  2. 4Israel Puerto 6.9
  3. 5B. Nastić 7.5
  4. 25B. Țîru ▼ 45' 6.7
  5. 99B. Kwiecień 7.2
  6. 14T. Přikryl 7.3
  7. 26M. Pospíšil 7.6
  8. 6T. Romanczuk 7.0
  9. 16M. Żyro ▼ 77' 7.2
  10. 11Jesús Imaz 7.0
  11. 9B. Bida ▼ 76' 6.2

Dự bị 9

  1. 2M. Pazdan ▲ 45' 6.5
  2. 20K. Tabiś ▲ 76' 6.2
  3. 13A. Trubeha ▲ 77' 6.5
  4. 27B. Wdowik
  5. 23K. Struski
  6. 50S. Abramowicz
  7. 7M. Nalepa
  8. 44K. Toporkiewicz
  9. 39J. Majsterek

Thống kê

015
630
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm15
3Trúng đích7
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
5Cứu thua1
422Chuyền bóng416
322Chuyền chính xác325
76%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu41
68Ghi được48
80Thủng lưới62
1.31Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu