Śląsk Wrocław vs Jagiellonia
Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 2-2 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 1, hòa 6, Jagiellonia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 14
- Sân vận động
- Tarczyński Arena, Wrocław
- Trọng tài
- P. Raczkowski
- Phong độ
- LDDWL Śląsk Wrocław
- WWWLW Jagiellonia
- 24' 0-1 Marc Gual
- 41' Nené
- 43' Mateusz Kowalski
- 45'+2 P. Schwarz · P. Samiec-Talar 1-1
- HT1-1
- 50' Bogdan Țîru
- 53' Patrick Olsen
- 58' P. Samiec-Talar · D. Grétarsson 2-1
- 59' ▲ F. Černych ▼ M. Kowalski
- 59' ▲ W. Łaski ▼ T. Přikryl
- 66' 2-2 J. Lewicki · Nené
- 68' ▲ D. Jastrzembski ▼ P. Samiec-Talar
- 68' ▲ Caye Quintana ▼ Erik Expósito
- 77' ▲ M. Skrzypczak ▼ B. Țîru
- 85' Nené
- 85' Nené
- 88' ▲ B. Wdowik ▼ Marc Gual
- 88' ▲ A. Trubeha ▼ J. Lewicki
- 90'+5 Petr Schwarz
- FT2-2
Đội hình
- 12R. Leszczyński 6.0
- 19P. Janasik 6.9
- 34K. Poprawa 6.5
- 6D. Grétarsson ⇢ 7.5
- 17P. Schwarz ⚽ 7.7
- 8P. Olsen 7.3
- 15Nahuel Leiva 7.0
- 23Víctor García 6.9
- 24P. Samiec-Talar ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.5
- 7J. Yeboah 7.3
- 9Erik Expósito ▼ 68' 6.2
Dự bị 8
- 11D. Jastrzembski ▲ 68' 7.0
- 10Caye Quintana ▲ 68' 6.5
- 38O. Mielcarz
- 32S. Bergier
- 33A. Łyszczarz
- 16J. Hyjek
- 2Diogo Verdasca
- 28M. Rzuchowski
- 1Z. Alomerović 7.3
- 14T. Přikryl ▼ 59' 6.3
- 25B. Țîru ▼ 77' 6.7
- 4Israel Puerto 7.6
- 5B. Nastić 6.2
- 36J. Lewicki ⚽ ▼ 88' 6.9
- 26M. Pospíšil 7.3
- 11Jesús Imaz 6.6
- 8Nené ⇢ 7.0
- 60M. Kowalski ▼ 59' 6.3
- 28Marc Gual ⚽ ▼ 88' 7.3
Dự bị 9
- 10F. Černych ▲ 59' 6.2
- 77W. Łaski ▲ 59' 6.5
- 72M. Skrzypczak ▲ 77' 6.7
- 27B. Wdowik ▲ 88' 6.3
- 74A. Trubeha ▲ 88' 6.3
- 50S. Abramowicz
- 22O. Wojciechowski
- 7Juan Cámara
- 9B. Bida
Thống kê
01⚑8
⚑341
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm7
10Trúng đích2
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
8Phạt góc3
2Việt vị5
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
449Chuyền bóng326
364Chuyền chính xác238
81%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu39
61Ghi được53
63Thủng lưới56
1.36Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai27