Jagiellonia vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 1-1 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 3, hòa 6, Śląsk Wrocław thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Białystok
- Trọng tài
- D. Kos
- Phong độ
- WWWLW Jagiellonia
- LDDWL Śląsk Wrocław
- 26' Cayetano Quintana
- 40' Karol Struski
- HT0-0
- 52' Marc Gual · Diego Carioca 1-0
- 59' Wojciech Golla
- 60' ▲ D. Jastrzembski ▼ Ł. Bejger
- 60' ▲ P. Janasik ▼ R. Pich
- 66' Taras Romanczuk
- 71' ▲ W. Sobota ▼ P. Olsen
- 71' ▲ A. Łyszczarz ▼ Caye Quintana
- 78' ▲ B. Bida ▼ B. Wdowik
- 78' ▲ P. Olszewski ▼ K. Tabiś
- 83' 1-1 M. Pazdanphản lưới
- 86' ▲ A. Trubeha ▼ K. Struski
- 88' Andrzej Trubeha
- FT1-1
Đội hình
- 33Z. Alomerović 6.7
- 2M. Pazdan 6.9
- 5B. Nastić 7.0
- 25B. Țîru 6.7
- 20K. Tabiś ▼ 78' 6.9
- 27B. Wdowik ▼ 78' 6.9
- 26M. Pospíšil 6.9
- 6T. Romanczuk 6.9
- 15Diego Carioca ⇢ 7.2
- 23K. Struski ▼ 86' 7.0
- 28Marc Gual ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 9B. Bida ▲ 78' 6.6
- 19P. Olszewski ▲ 78' 6.3
- 13A. Trubeha ▲ 86' 6.3
- 40P. Czerech
- 18N. Grigoryan
- 1P. Šteinbors
- 30M. Twarowski
- 10F. Černych
- 7M. Nalepa
- 1M. Putnocký 6.9
- 4D. Štiglec 6.9
- 14W. Golla 7.2
- 15M. Tamás 7.5
- 21Ł. Bejger ▼ 60' 6.3
- 29K. Mączyński 6.3
- 7R. Pich ▼ 60' 6.6
- 8P. Olsen ▼ 71' 6.3
- 17P. Schwarz 7.2
- 24Caye Quintana ▼ 71' 6.5
- 11F. Piasecki 7.3
Dự bị 9
- 10D. Jastrzembski ▲ 60' 6.9
- 19P. Janasik ▲ 60' 6.6
- 5W. Sobota ▲ 71' 6.6
- 33A. Łyszczarz ▲ 71' 6.6
- 16J. Hyjek
- 25M. Żyłła
- 23Víctor García
- 22M. Szromnik
- 2Diogo Verdasca
Thống kê
03⚑9
⚑320
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm8
5Trúng đích2
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
9Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi23
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
366Chuyền bóng372
278Chuyền chính xác274
76%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu52
48Ghi được68
62Thủng lưới80
1.17Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai34