Śląsk Wrocław vs Jagiellonia
Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 2-1 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 1, hòa 6, Jagiellonia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
- Sân vận động
- Tarczyński Arena, Wrocław
- Phong độ
- DDWLL Śląsk Wrocław
- WWLWL Jagiellonia
- 8' Patrick Olsen
- 26' Mateusz Żukowski
- 29' Jesús Imaz
- HT0-0
- 47' Erik Expósito · P. Samiec-Talar 1-0
- 59' Jesús Imaz
- 61' 1-1 B. Wdowik11m
- 63' Taras Romanczuk
- 68' ▲ M. Rzuchowski ▼ P. Olsen
- 69' ▲ J. Lewicki ▼ D. Marczuk
- 69' ▲ Afimico Pululu ▼ J. Kubicki
- 76' ▲ K. Borys ▼ P. Samiec-Talar
- 81' Erik Expósito11m 2-1
- 82' ▲ P. Olszewski ▼ M. Sáček
- 83' ▲ W. Łaski ▼ José Naranjo
- 87' Erik Expósito
- 87' Adrián Diéguez
- 89' ▲ E. Matsenko ▼ P. Janasik
- 90'+5 Yegor Matsenko
- 90'+2 Peter Pokorný
- 90'+5 Wojciech Łaski
- FT2-1
Đội hình
- 12R. Leszczyński 7.3
- 27M. Konczkowski 6.6
- 4Ł. Bejger 6.9
- 5A. Petkov 6.9
- 19P. Janasik ▼ 89' 7.3
- 8P. Olsen ▼ 68' 6.7
- 16P. Pokorný 6.2
- 24P. Samiec-Talar ⇢ ▼ 76' 7.5
- 17P. Schwarz 7.0
- 22M. Żukowski 6.3
- 9Erik Expósito ⚽2 8.6
Dự bị 9
- 28M. Rzuchowski ▲ 68' 6.2
- 18K. Borys ▲ 76' 6.3
- 33E. Matsenko ▲ 89'
- 21P. Szwedzik
- 25M. Żyłła
- 2A. Paluszek
- 35K. Trelowski
- 6S. Lewkot
- 26B. İnce
- 1Z. Alomerović 7.0
- 16M. Sáček ▼ 82' 7.7
- 32M. Matysik 6.7
- 17Adrián Diéguez 6.3
- 27B. Wdowik ⚽ 7.3
- 6T. Romanczuk 7.2
- 8Nené 6.9
- 7D. Marczuk ▼ 69' 6.6
- 14J. Kubicki ▼ 69' 6.7
- 28José Naranjo ▼ 83' 6.3
- 11Jesús Imaz 7.5
Dự bị 9
- 36J. Lewicki ▲ 69' 6.5
- 10Afimico Pululu ▲ 69' 6.6
- 19P. Olszewski ▲ 82' 6.7
- 77W. Łaski ▲ 83' 6.7
- 50S. Abramowicz
- 18T. Kupisz
- 44K. Toporkiewicz
- 72M. Skrzypczak
- 3D. Stojinović
Thống kê
05⚑3
⚑540
27%Kiểm soát bóng73%
13Dứt điểm9
4Trúng đích3
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi12
5Thẻ vàng4
2Cứu thua2
229Chuyền bóng632
161Chuyền chính xác537
70%Chính xác chuyền85%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu50
70Ghi được97
49Thủng lưới65
1.49Bàn thắng mỗi trận1.94
15Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai49