Korona Kielce
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wisla Plock

Korona Kielce vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 1-0 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 4, hòa 1, Wisla Plock thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 23
Sân vận động
Suzuki Arena, Kielce
Trọng tài
D. Stefanski
Phong độ
WDWWD Korona Kielce
LLLWD Wisla Plock
  1. HT0-0
  2. 47' Dominick Zator
  3. 61' Piotr Tomasik
  4. 63' M. Godinho D. Błanik
  5. 63' D. Takáč Nono
  6. 67' I. Drapiński M. Šulek
  7. 67' K. Vallo M. Kolar
  8. 67' P. Malarczyk 1-0
  9. 74' J. Kiełb J. Łukowski
  10. 78' M. Lewandowski D. Furman
  11. 81' Marius Briceag
  12. 81' K. Kostorz E. Shikavka
  13. 81' M. Szpakowski K. Petrov
  14. 83' M. Gono M. Szwoch
  15. 83' A. Pawlak P. Tomasik
  16. FT1-0

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Kuzera
  1. 1K. Forenc 7.3
  2. 2D. Zator 7.7
  3. 4P. Malarczyk 7.9
  4. 66M. Trojak 7.2
  5. 5M. Briceag 6.9
  6. 90K. Petrov ▼ 81' 6.6
  7. 17D. Błanik ▼ 63' 6.6
  8. 13R. Deaconu 7.3
  9. 11Nono ▼ 63' 7.3
  10. 7J. Łukowski ▼ 74' 6.6
  11. 99E. Shikavka ▼ 81' 7.0

Dự bị 9

  1. 28M. Godinho ▲ 63' 7.0
  2. 8D. Takáč ▲ 63' 6.6
  3. 10J. Kiełb ▲ 74' 6.2
  4. 9K. Kostorz ▲ 81' 6.7
  5. 20M. Szpakowski ▲ 81' 6.3
  6. 6J. Podgórski
  7. 73M. Zapytowski
  8. 22A. Deja
  9. 23A. Danek
Wisla Plock Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Staňo
  1. 1K. Kamiński 6.9
  2. 19M. Šulek ▼ 67' 6.9
  3. 25J. Rzeźniczak 7.2
  4. 4A. Chrzanowski 7.3
  5. 77P. Tomasik ▼ 83' 6.9
  6. 8D. Furman ▼ 78' 6.9
  7. 23F. Lesniak 6.6
  8. 24M. Kolar ▼ 67' 6.7
  9. 14M. Szwoch ▼ 83' 6.9
  10. 10R. Wolski 7.3
  11. 95D. Warchoł 6.6

Dự bị 9

  1. 21I. Drapiński ▲ 67' 6.9
  2. 15K. Vallo ▲ 67' 6.7
  3. 17M. Lewandowski ▲ 78' 6.3
  4. 22M. Gono ▲ 83' 6.2
  5. 89A. Pawlak ▲ 83' 6.3
  6. 7R. Cielemęcki
  7. 99T. Walczak
  8. 27M. Kvocera
  9. 69B. Gradecki

Thống kê

028
310
38%Kiểm soát bóng62%
19Dứt điểm11
6Trúng đích3
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn4
8Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
334Chuyền bóng583
256Chuyền chính xác497
77%Chính xác chuyền85%

So sánh

45Trận đấu48
50Ghi được72
64Thủng lưới71
1.11Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu