Wisla Plock vs Korona Kielce
Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 2-1 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 5, hòa 1, Korona Kielce thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
- Trọng tài
- T. Kwiatkowski
- Phong độ
- LLLWD Wisla Plock
- WDWWD Korona Kielce
- 16' R. Wolski 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Szpakowski ▼ D. Takáč
- 46' ▲ D. Błanik ▼ J. Podgórski
- 52' Aleksander Pawlak
- 55' ▲ M. Šulek ▼ A. Pawlak
- 60' Davo · D. Rasak 2-0
- 61' ▲ O. Sewerzyński ▼ A. Deja
- 70' ▲ F. Lesniak ▼ K. Vallo
- 71' ▲ D. Kocyła ▼ D. Rasak
- 72' ▲ E. Shikavka ▼ R. Deaconu
- 72' ▲ J. Nojszewski ▼ J. Łukowski
- 78' ▲ A. Chrzanowski ▼ R. Wolski
- 78' ▲ M. Kolar ▼ P. Tomasik
- 79' Dawid Kocyła
- 82' Adrian Danek
- 90'+7 2-1 B. Śpiączka11m
- FT2-1
Đội hình
- 69B. Gradecki 7.5
- 89A. Pawlak ▼ 55' 6.6
- 2D. Michalski 6.9
- 3S. Kapuadi 7.2
- 77P. Tomasik ▼ 78' 7.5
- 8D. Furman 7.3
- 15K. Vallo ▼ 70' 6.9
- 6D. Rasak ⇢ ▼ 71' 7.3
- 10R. Wolski ⚽ ▼ 78' 7.7
- 11Davo ⚽ 7.0
- 20Ł. Sekulski 7.2
Dự bị 9
- 19M. Šulek ▲ 55' 6.5
- 23F. Lesniak ▲ 70' 6.5
- 9D. Kocyła ▲ 71' 6.2
- 4A. Chrzanowski ▲ 78' 6.2
- 24M. Kolar ▲ 78' 6.3
- 18M. Mokrzycki
- 27M. Kvocera
- 1K. Kamiński
- 25J. Rzeźniczak
- 1K. Forenc 6.2
- 25G. Szymusik 6.3
- 66M. Trojak 7.2
- 90K. Petrov 6.3
- 23A. Danek 6.3
- 22A. Deja ▼ 61' 6.7
- 8D. Takáč ▼ 46' 6.9
- 6J. Podgórski ▼ 46' 6.5
- 13R. Deaconu ▼ 72' 7.2
- 7J. Łukowski ▼ 72' 6.7
- 18B. Śpiączka ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 20M. Szpakowski ▲ 46' 6.9
- 17D. Błanik ▲ 46' 7.2
- 26O. Sewerzyński ▲ 61' 6.6
- 99E. Shikavka ▲ 72' 6.6
- 16J. Nojszewski ▲ 72' 6.7
- 95M. Zebić
- 5R. Seweryś
- 10J. Kiełb
- 73M. Zapytowski
Thống kê
01⚑6
⚑410
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm18
3Trúng đích7
7Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn1
6Phạt góc4
2Việt vị2
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
6Cứu thua1
432Chuyền bóng251
351Chuyền chính xác177
81%Chính xác chuyền71%
So sánh
48Trận đấu45
72Ghi được50
71Thủng lưới64
1.5Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai24