Wisla Plock vs Korona Kielce
Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 0-2 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 1, hòa 1, Korona Kielce thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
- Phong độ
- LLLWD Wisla Plock
- WDWWD Korona Kielce
- 21' 0-1 M. Fassbender · W. Dlugosz
- HT0-1
- 46' Dion Gallapeni
- 49' 0-2 M. Stepinski · W. Dlugosz
- 56' ▲ O. Kobacki ▼ D. Gallapeni
- 56' ▲ L. Sekulski ▼ S. Hamulic
- 67' ▲ F. Hiszpanski ▼ J. Jimenez
- 75' ▲ D. Bak ▼ M. Stepinski
- 76' ▲ Nono ▼ M. Remacle
- 82' ▲ D. Juric ▼ K. Pomorski
- 85' ▲ K. Ciszek ▼ M. Fassbender
- 88' ▲ K. Sotiriou ▼ N. Barczak
- FT0-2
Đội hình
- 12R. Leszczynski 6.6
- 4M. Haglind-Sangre 6.5
- 35M. Kaminski 6.3
- 34A. Silva 8.3
- 21Z. Rogelj 6.3
- 17A. Radwanski 7.3
- 6K. Pomorski ▼ 82' 6.2
- 19D. Gallapeni ▼ 56' 7.2
- 11J. Jimenez ▼ 67' 6.9
- 10S. Hamulic ▼ 56' 6.0
- 23P. Kun 7.2
Dự bị 10
- 26J. Burek
- 44P. Misiak
- 41M. Wieckowski
- 16F. Hiszpanski ▲ 67' 7.0
- 7O. Kobacki ▲ 56' 6.5
- 91G. Kuchko
- 24N. Rogowski
- 20L. Sekulski ▲ 56' 6.9
- 9D. Juric ▲ 82' 6.2
- 22K. Blaszkiewicz
- 1X. Dziekonski 9.5
- 71W. Dlugosz ⇢2 8.3
- 23S. Rubezic 7.2
- 2A. Mosor 7.6
- 6M. Pieczek 6.9
- 35K. Jakubczyk 7.0
- 8M. Remacle ▼ 76' 7.0
- 18P. Hellebrand 7.0
- 67N. Barczak ▼ 88' 7.0
- 14M. Stepinski ⚽ ▼ 75' 7.2
- 22M. Fassbender ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 9
- 87R. Mamla
- 24B. Smolarczyk
- 44K. Sotiriou ▲ 88' 6.6
- 10Nono ▲ 76' 6.7
- 11K. Matuszewski
- 9S. Davidovic
- 21K. Ciszek ▲ 85' 6.6
- 20K. Minuczyc
- 99D. Bak ▲ 75' 6.7
Thống kê
01⚑10
⚑000
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm10
4Trúng đích4
8Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
10Phạt góc0
0Việt vị1
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
2.29Bàn thắng ngăn chặn2.29
466Chuyền bóng362
389Chuyền chính xác292
83%Chính xác chuyền81%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 16 | |
| 2 | 7 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 3 | 6 | 12 - 7 | +5 | 15 | |
| 4 | 6 | 11 - 8 | +3 | 12 | |
| 5 | 7 | 13 - 11 | +2 | 11 | |
| 6 | 7 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 8 | 6 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 9 | 6 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 10 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | 6 - 13 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 10 - 10 | 0 | 7 | |
| 14 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 | |
| 16 | 6 | 4 - 11 | -7 | 5 | |
| 17 | 6 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | 6 - 14 | -8 | 0 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
14Ghi được9
15Thủng lưới7
1.4Bàn thắng mỗi trận0.82
3Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn1
7Hiệp hai3