Wisla Plock vs Korona Kielce
Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 2-0 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 1, hòa 1, Korona Kielce thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
- Phong độ
- DLLLW Wisla Plock
- WDWWD Korona Kielce
- 6' Nono
- 7' Nono
- 34' Tamar Svetlin
- 45'+2 Jakub Budnicki
- 45' L. Sekulski11m 1-0
- HT1-0
- 51' Jakub Budnicki
- 51' Jakub Budnicki
- 54' ▲ W. Kaminski ▼ M. Remacle
- 57' Iban Salvador
- 60' ▲ G. Niarchos ▼ I. Salvador
- 73' ▲ N. Niski ▼ D. Blanik
- 77' L. Sekulski · K. Custovic 2-0
- 78' ▲ S. Davidovic ▼ T. Svetlin
- 78' ▲ M. Glowinski ▼ V. Nikolov
- 79' ▲ N. Mijuskovic ▼ M. Kaminski
- 79' ▲ W. Nowak ▼ L. Sekulski
- 86' ▲ A. Kalandadze ▼ B. Nastic
- 86' ▲ K. Pomorski ▼ D. Kun
- FT2-0
Đội hình
- 12R. Leszczynski
- 2K. Custovic
- 4M. Haglind-Sangre
- 35M. Kaminski▼ 79'
- 19A. Edmundsson
- 5B. Nastic▼ 86'
- 11J. Jimenez
- 14D. Kun▼ 86'
- 8D. Pacheco
- 66I. Salvador▼ 60'
- 20L. Sekulski▼ 79'
Dự bị 11
- 1S. Pruszkowski
- 3A. Kalandadze▲ 86'
- 6K. Pomorski▲ 86'
- 7D. Barnowski
- 9G. Niarchos▲ 60'
- 16F. Hiszpanski
- 22P. Krawczyk
- 25N. Mijuskovic▲ 79'
- 27B. Borowski
- 30W. Nowak▲ 79'
- 91G. Kuchko
- 1X. Dziekonski
- 61J. Budnicki
- 44K. Sotiriou
- 6M. Pieczek
- 37H. Zwozny
- 8M. Remacle▼ 54'
- 10Nono
- 3K. Matuszewski
- 88T. Svetlin▼ 78'
- 11V. Nikolov▼ 78'
- 7D. Blanik▼ 73'
Dự bị 9
- 87R. Mamla
- 21K. Ciszek
- 24B. Smolarczyk
- 9S. Davidovic▲ 78'
- 13M. Strzebonski
- 15N. Niski▲ 73'
- 27W. Kaminski▲ 54'
- 17M. Glowinski▲ 78'
- 20K. Minuczyc
Thống kê
01⚑7
⚑132
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm5
8Trúng đích1
11Chệch đích3
3Bị chặn1
7Phạt góc1
1Việt vị4
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua6
499Chuyền bóng282
87%Chính xác chuyền75%
3.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
58Ghi được52
58Thủng lưới48
1.29Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai27