Wisla Plock
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Korona Kielce

Wisla Plock vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 1-4 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 31 tháng 5, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 5, hòa 1, Korona Kielce thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 27
Sân vận động
Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
Trọng tài
K. Jakubik
Phong độ
LLLWD Wisla Plock
WDWWD Korona Kielce
  1. 15' D. Kocyla · G. Merebashvili 1-0
  2. 30' 1-1 A. Kovačević · P. Forsell
  3. 34' 1-2 M. Cebula
  4. 44' M. Cebula
  5. HT1-2
  6. 57' M. Ambrosiewicz
  7. 60' H. Adamczyk M. Ambrosiewicz
  8. 66' G. Szymusik M. Gardawski
  9. 67' M. Spychala
  10. 67' 1-3 P. Forsell
  11. 68' M. Radin P. Forsell
  12. 71' S. Sahiti D. Kocyla
  13. 77' U. Đuranović M. Cebula
  14. 83' K. Angielski C. Sheridan
  15. 87' 1-4 J. Kiełb · M. Radin
  16. FT1-4

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Sobolewski
  1. 30T. Dähne
  2. 25J. Rzeźniczak
  3. 18A. Uryga
  4. 24Ángel García
  5. 2D. Michalski
  6. 10G. Merebashvili
  7. 9M. Szwoch
  8. 8D. Furman
  9. 28M. Ambrosiewicz ▼ 60'
  10. 26C. Sheridan ▼ 83'
  11. 46D. Kocyla ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 17H. Adamczyk ▲ 60'
  2. 44S. Sahiti ▲ 71'
  3. 19K. Angielski ▲ 83'
  4. 3M. Marcjanik
  5. 23J. Fojut
  6. 20C. Stefańczyk
  7. 11G. Kuświk
  8. 7P. Tomasik
  9. 1K. Kamiński
Korona Kielce Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bartoszek
  1. 88M. Kozioł
  2. 4T. Tzimopoulos
  3. 5A. Kovačević
  4. 22M. Spychała
  5. 70P. Forsell ▼ 68'
  6. 11M. Gardawski ▼ 66'
  7. 10J. Kiełb
  8. 27M. Pučko
  9. 6O. Gnjatić
  10. 7M. Cebula ▼ 77'
  11. 14J. Żubrowski

Dự bị 9

  1. 25G. Szymusik ▲ 66'
  2. 8M. Radin ▲ 68'
  3. 23U. Đuranović ▲ 77'
  4. 9B. Čečarić
  5. 30L. Kukić
  6. 37I. Kaczmarski
  7. 19A. Lioi
  8. 29D. Lisowski
  9. 72M. Papadopulos

Thống kê

013
620
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm8
7Trúng đích5
2Chệch đích3
3Phạt góc6
0Việt vị1
16Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6

So sánh

39Trận đấu38
46Ghi được29
54Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận0.76
10Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu