Ayacucho FC vs Alianza Universidad
Tỷ số chung cuộc: Ayacucho FC 1-3 Alianza Universidad tại Segunda División, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ayacucho FC thắng 4, hòa 1, Alianza Universidad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 4
- Phong độ
- WLWLL Ayacucho FC
- DWLDD Alianza Universidad
- 39' 0-1 D. Carabaño11m
- 40' Yellow Card
- 43' ▲ J. Ataupillco ▼ L. Rodríguez
- 45'+3 Yellow Card
- 45'+2 0-2 F. Espinoza
- HT0-2
- 46' ▲ H. Aquino ▼ J. Vílchez
- 46' ▲ J. Granda ▼ J. Ibargüen
- 57' Yellow Card
- 57' Red Card
- 60' ▲ E. Figueroa ▼ D. Carabaño
- 65' ▲ A. Allca ▼ S. Barboza
- 65' ▲ G. Loayza ▼ P. de la Cruz
- 66' Yellow Card
- 67' Yellow Card
- 69' ▲ C. Monsalvo ▼ S. Samudio
- 76' 0-3 C. Monsalvo
- 80' ▲ Y. Quintanilla ▼ J. Bustamante
- 83' Yellow Card
- 85' ▲ F. Áivar ▼ J. Sernaqué
- 85' ▲ O. Vásquez ▼ A. Aoki
- 90'+5 G. Sánchez11m 1-3
- FT1-3
Đội hình
- A. Ccorahua
- B. León
- J. Zevallos
- R. Vega
- S. Barboza ▼ 65'
- L. Rodríguez ▼ 43'
- D. Espinoza
- P. de la Cruz ▼ 65'
- J. Vílchez ▼ 46'
- G. Sánchez
- J. Bustamante ▼ 80'
Dự bị 7
- J. Ataupillco ▲ 43'
- H. Aquino ▲ 46'
- A. Allca ▲ 65'
- G. Loayza ▲ 65'
- Y. Quintanilla ▲ 80'
- C. Huayhua
- F. Palomino
- D. Prieto
- C. Laura
- J. Ibargüen ▼ 46'
- F. Schmidt
- J. Sernaqué ▼ 85'
- R. Campodónico
- B. Guevara
- D. Carabaño ▼ 60'
- A. Aoki ▼ 85'
- F. Espinoza
- S. Samudio ▼ 69'
Dự bị 7
- J. Granda ▲ 46'
- E. Figueroa ▲ 60'
- C. Monsalvo ▲ 69'
- F. Áivar ▲ 85'
- O. Vásquez ▲ 85'
- D. Encinas
- E. Montenegro
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 22 | +32 | 63 | |
| 2 | 26 | 72 - 25 | +47 | 53 | |
| 3 | 26 | 43 - 25 | +18 | 51 | |
| 4 | 26 | 44 - 31 | +13 | 46 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 42 | |
| 6 | 26 | 27 - 26 | +1 | 39 | |
| 7 | 26 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 8 | 26 | 30 - 29 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 23 - 27 | -4 | 31 | |
| 10 | 26 | 39 - 49 | -10 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 34 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 22 - 59 | -37 | 21 | |
| 13 | 26 | 26 - 76 | -50 | 8 | |
| 14 | 26 | 35 - 46 | -11 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu30
37Ghi được53
50Thủng lưới32
1.42Bàn thắng mỗi trận1.77
3Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai31