Alianza Universidad vs Ayacucho FC
Tỷ số chung cuộc: Alianza Universidad 1-2 Ayacucho FC tại Primera División, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Alianza Universidad thắng 4, hòa 1, Ayacucho FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- DWLDD Alianza Universidad
- WLWLL Ayacucho FC
- -5' Jesús Barco
- -5' Paolo Izaguirre
- 16' Alexi Edwin Gómez
- 18' José Ataupillco
- 26' Manuel Ganoza
- 34' J. Escobar 1-0
- 39' Nilton Ramirez
- 41' Gustavo Loayza
- HT1-0
- 46' ▲ M. Lliuya ▼ N. Ramirez
- 46' ▲ J. Lucumi ▼ G. Loayza
- 46' ▲ A. Yovera ▼ J. Ataupillco
- 55' Yorleys Mena
- 61' ▲ A. de la Cruz ▼ J. Vilchez
- 66' ▲ D. Martinez ▼ J. Escobar
- 73' 1-1 J. Bilbao · A. Yovera
- 78' 1-2 E. M. Perez Azambuya · H. Arakaki
- 80' Hideyoshi Arakaki
- 81' ▲ C. Ascues ▼ J. J. Canela Torres
- 81' ▲ D. Saffadi ▼ A. Ampuero
- 83' Jack Durán
- 86' ▲ P. Ratto ▼ H. Arakaki
- 90'+8 Rick Campodonico
- 90'+11 Rick Campodonico
- 90'+3 Diego Martínez
- 90'+16 Derlis Orue
- 90'+7 ▲ J. Barco ▼ J. Ibarguen
- 90'+5 ▲ C. A. Correa Flores ▼
- FT1-2
Đội hình
- 1P. Ynamine 6.9
- 22R. Campodonico 6.7
- 6J. Ibarguen ▼ 90' 6.3
- 3A. Ampuero ▼ 81'
- 7R. Gomez
- 33Otavio Gut 6.9
- 20J. J. Canela Torres ▼ 81' 7.3
- 15N. Ramirez ▼ 46' 6.5
- 10J. Duran 6.9
- 17Y. Mena 6.3
- 29J. Escobar ⚽ ▼ 66' 7.7
Dự bị 9
- 31I. Espinoza Gomes
- 5C. Ascues ▲ 81' 6.5
- 23J. Barco ▲ 90' 6.7
- 11E. O. Vasquez Ortega
- 38J. Sernaque
- 8M. Lliuya ▲ 46' 7.3
- 28A. Perleche
- 24D. Saffadi ▲ 81' 6.5
- 9D. Martinez ▲ 66' 6.9
- 23J. Valencia 7.6
- 29J. Falconi 7.2
- 55B. H. Leon Canchanya
- 3M. Ganoza 6.2
- 25J. Ataupillco ▼ 46' 6.3
- 22J. Bilbao ⚽ 7.3
- 14G. Loayza ▼ 46' 6.3
- 18D. Orue 7.3
- 16J. Vilchez ▼ 61' 6.7
- 88H. Arakaki ⇢ ▼ 86' 6.6
- 24E. M. Perez Azambuya ⚽ 7.7
Dự bị 8
- 1P. Izaguirre
- 15P. Ratto ▲ 86' 6.7
- 26H. Aquino
- 77J. Lucumi ▲ 46' 6.6
- 4A. Yovera ▲ 46' 7.2
- 66A. de la Cruz ▲ 61' 7.0
- 6J. Tuesta
- 20C. A. Correa Flores ▲ 90' 6.6
Thống kê
15⚑8
⚑450
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm12
4Trúng đích4
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
8Phạt góc4
1Việt vị4
15Phạm lỗi20
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
355Chuyền bóng271
292Chuyền chính xác201
82%Chính xác chuyền74%
2.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
39Ghi được30
66Thủng lưới53
1.11Bàn thắng mỗi trận0.86
6Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai14