Alianza Universidad vs Ayacucho FC
Tỷ số chung cuộc: Alianza Universidad 1-2 Ayacucho FC tại Primera División, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Alianza Universidad thắng 4, hòa 1, Ayacucho FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 17
- Trọng tài
- D. Haro
- Phong độ
- DWLDD Alianza Universidad
- WLWLL Ayacucho FC
- 21' 0-1 S. Espínola
- 40' Segundo Espinola
- 42' D. Manicero11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ L. Carranza ▼ R. Ardiles
- 46' ▲ R. Villamarín ▼ S. Espínola
- 53' ▲ J. Córdova ▼ R. Espinoza
- 53' ▲ J. Durán ▼ A. Minnicelli
- 53' 1-2 C. Beltrán · P. Lavandeira
- 65' Jack Durán
- 65' ▲ C. Neumann ▼ J. Conde
- 67' Julio Landauri
- 69' ▲ A. Sánchez ▼ J. Durán
- 69' ▲ D. Ismodes ▼ J. Landauri
- 85' ▲ M. Delgado ▼ J. Parodi
- 85' ▲ G. Firpo ▼ J. Pósito
- 90'+4 ▲ O. Arce ▼ L. Sosa
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Montero 6.2
- 3J. Cánova 7.2
- 27J. Cámara 6.6
- 28E. Chávez 6.3
- 2A. Minnicelli ▼ 53' 6.3
- 21Ó. Vílchez 6.3
- 20J. Landauri ▼ 69' 6.2
- 19D. Manicero ⚽ 7.7
- 17J. Morales 7.2
- 25J. Conde ▼ 65' 6.2
- 22R. Espinoza ▼ 53' 7.0
Dự bị 7
- 11J. Córdova ▲ 53' 6.3
- 10J. Durán ▲ 53' 6.2
- 9C. Neumann ▲ 65' 6.3
- 8A. Sánchez ▲ 69' 6.9
- 12D. Ismodes ▲ 69' 6.7
- 33J. Portilla
- 18E. Figueroa
- 23M. Cavallotti 6.6
- 13C. Beltrán ⚽ 7.6
- 2A. Salazar 6.6
- 3J. Aguirre 6.9
- 10R. Ardiles ▼ 46' 6.2
- 8P. Lavandeira ⇢ 7.5
- 25E. Páucar 6.2
- 11L. Sosa ▼ 90' 6.9
- 22J. Parodi ▼ 85' 6.3
- 31S. Espínola ⚽ ▼ 46' 6.9
- 29J. Pósito ▼ 85' 6.3
Dự bị 7
- 7L. Carranza ▲ 46' 6.5
- 19R. Villamarín ▲ 46' 6.9
- 6M. Delgado ▲ 85' 6.3
- 5G. Firpo ▲ 85' 6.3
- 18O. Arce ▲ 90'
- 16S. Barboza
- 12A. Vidal
Thống kê
02⚑4
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm14
3Trúng đích4
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc3
4Việt vị3
19Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
310Chuyền bóng273
185Chuyền chính xác157
60%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 27 - 11 | +16 | 40 | |
| 2 | 17 | 39 - 23 | +16 | 34 | |
| 3 | 17 | 31 - 19 | +12 | 32 | |
| 5 | 17 | 24 - 20 | +4 | 28 | |
| 6 | 17 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 7 | 17 | 26 - 22 | +4 | 24 | |
| 8 | 17 | 14 - 12 | +2 | 24 | |
| 9 | 17 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 9 | 9 | 11 - 12 | -1 | 9 | |
| 10 | 17 | 19 - 21 | -2 | 23 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 12 | 17 | 24 - 29 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 31 - 34 | -3 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 21 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 24 | -4 | 17 | |
| 16 | 17 | 21 - 37 | -16 | 15 | |
| 17 | 17 | 17 - 32 | -15 | 14 | |
| 18 | 17 | 8 - 33 | -25 | 7 |
So sánh
26Trận đấu28
25Ghi được39
45Thủng lưới44
0.96Bàn thắng mỗi trận1.39
5Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai23