Alianza Universidad vs Ayacucho FC
Tỷ số chung cuộc: Alianza Universidad 1-0 Ayacucho FC tại Primera División, 3 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Alianza Universidad thắng 4, hòa 1, Ayacucho FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 3
- Trọng tài
- Miguel Santiváñez, Peru
- Phong độ
- DWLDD Alianza Universidad
- WLWLL Ayacucho FC
- 5' J. Landauri 1-0
- 12' Iván Cruz
- 19' Giordano Mendoza
- HT1-0
- 46' ▲ N. Martínez ▼ E. Chávez
- 46' ▲ W. Aguirre ▼ E. Chávez
- 60' Cristian Mejía
- 67' ▲ G. Morales ▼ J. Conde
- 67' ▲ C. Preciado ▼ R. Ardiles
- 71' ▲ V. Rossel ▼ R. Aponzá
- 79' ▲ S. Reyes ▼ J. Landauri
- FT1-0
Đội hình
- 23D. Morales
- 22D. Encinas
- 27J. Cámara
- 25A. Rovegno
- 21Ó. Vílchez
- 20J. Landauri ▼ 79'
- 10R. Aponzá ▼ 71'
- 28J. Durán
- 16P. Bashi
- 29G. Mendoza
- 9J. Conde ▼ 67'
Dự bị 7
- 3G. Morales ▲ 67'
- 32V. Rossel ▲ 71'
- 26S. Reyes ▲ 79'
- 7J. Rivas
- 17Y. Roach
- 15K. López
- 12G. Castellanos
- 1E. Rosales
- 6M. Delgado
- 4C. Laura
- 2H. Souza
- 23I. Cruz
- 10R. Ardiles ▼ 67'
- 8T. Carranza
- 18E. Chávez ▼ 46'
- 15C. Mejía
- 17K. Sandoval
- 21M. Montes
Dự bị 7
- 25N. Martínez ▲ 46'
- 11W. Aguirre ▲ 46'
- 19C. Preciado ▲ 67'
- 29C. Grados
- 3D. Minaya
- 26E. Nungaray
- 20J. Mendieta
Thống kê
01⚑5
⚑1020
5Phạt góc10
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 31 - 20 | +11 | 31 | |
| 4 | 17 | 30 - 13 | +17 | 28 | |
| 5 | 17 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 10 | 17 | 17 - 21 | -4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 24 | |
| 11 | 17 | 26 - 25 | +1 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 16 | +3 | 21 | |
| 12 | 17 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 13 | 17 | 18 - 18 | 0 | 22 | |
| 14 | 17 | 22 - 27 | -5 | 16 | |
| 14 | 17 | 15 - 19 | -4 | 18 | |
| 15 | 17 | 23 - 30 | -7 | 16 | |
| 15 | 17 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 17 | 13 - 32 | -19 | 15 | |
| 16 | 17 | 12 - 22 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 17 - 29 | -12 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 27 | -7 | 8 | |
| 18 | 17 | 9 - 28 | -19 | 10 |
So sánh
36Trận đấu37
36Ghi được47
46Thủng lưới50
1Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai30