Ayacucho FC vs Alianza Universidad
Tỷ số chung cuộc: Ayacucho FC 1-1 Alianza Universidad tại Primera División, 9 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ayacucho FC thắng 4, hòa 1, Alianza Universidad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Cumaná, Ayacucho
- Trọng tài
- J. Alarcón
- Phong độ
- WLWLL Ayacucho FC
- DWLDD Alianza Universidad
- 19' Juan Morales
- 34' Roberto Villamarín
- 44' Alejandro Ramos
- HT0-0
- 51' M. Quina 1-0
- 52' Juan Tuesta
- 57' ▲ G. Pacheco ▼ J. Tuesta
- 59' 1-1 A. Ramos · G. Pacheco
- 67' ▲ J. Villamarín ▼ D. Espinoza
- 70' ▲ P. Bashi ▼ E. Maidana
- 76' ▲ M. Callorda ▼ R. Ardiles
- 80' ▲ J. Murrugarra ▼ G. Papa
- 90'+2 ▲ J. Cámara ▼ J. Landauri
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Rosales 6.2
- 3D. Minaya 6.8
- 20M. Quina ⚽ 8.3
- 2A. Cossío 6.6
- 19R. Villamarín 6.2
- 10R. Ardiles ▼ 76' 6.1
- 14L. Alvarez 7.0
- 33G. Papa ▼ 80' 6.7
- 11L. Sosa 7.5
- 18D. Espinoza ▼ 67' 7.0
- 21M. Montes 7.1
Dự bị 7
- 17J. Villamarín ▲ 67' 6.9
- 25M. Callorda ▲ 76' 6.5
- 6J. Murrugarra ▲ 80' 6.6
- 22H. Souza
- 12A. Zamudio
- 9C. Olascuaga
- 15J. Mendieta
- 23D. Morales 7.3
- 4G. Gambetta 6.3
- 2E. Mogollón 6.9
- 35A. Ramos ⚽ 7.2
- 6C. Carbajal 6.8
- 20J. Landauri ▼ 90' 7.0
- 17J. Morales 6.4
- 26J. Tuesta ▼ 57' 6.0
- 15A. Moyano 7.1
- 11L. Pajoy 6.9
- 19E. Maidana ▼ 70' 6.5
Dự bị 7
- 80G. Pacheco ▲ 57' 7.2
- 16P. Bashi ▲ 70' 6.7
- 27J. Cámara ▲ 90'
- 8M. Ramírez
- 9J. Conde
- 18F. Gómez
- 12G. Castellanos
Thống kê
01⚑4
⚑230
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm10
6Trúng đích3
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
4Phạt góc2
3Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
457Chuyền bóng339
350Chuyền chính xác258
77%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 19 | 23 - 15 | +8 | 35 | |
| 3 | 19 | 38 - 23 | +15 | 33 | |
| 4 | 19 | 25 - 16 | +9 | 33 | |
| 5 | 19 | 28 - 22 | +6 | 29 | |
| 6 | 9 | 12 - 17 | -5 | 11 | |
| 6 | 19 | 24 - 20 | +4 | 29 | |
| 8 | 19 | 23 - 20 | +3 | 28 | |
| 9 | 9 | 8 - 13 | -5 | 8 | |
| 9 | 19 | 28 - 21 | +7 | 27 | |
| 10 | 19 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 11 | 19 | 24 - 29 | -5 | 23 | |
| 12 | 19 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 13 | 19 | 21 - 33 | -12 | 22 | |
| 14 | 19 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 15 | 19 | 26 - 31 | -5 | 21 | |
| 16 | 19 | 20 - 27 | -7 | 21 | |
| 17 | 19 | 24 - 33 | -9 | 19 | |
| 18 | 19 | 18 - 28 | -10 | 17 | |
| 19 | 19 | 17 - 27 | -10 | 17 | |
| 20 | 19 | 25 - 42 | -17 | 11 |
So sánh
32Trận đấu28
46Ghi được29
34Thủng lưới30
1.44Bàn thắng mỗi trận1.04
9Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn10
29Hiệp hai18