Ayacucho FC vs Alianza Universidad
Tỷ số chung cuộc: Ayacucho FC 3-2 Alianza Universidad tại Primera División, 17 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ayacucho FC thắng 4, hòa 1, Alianza Universidad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Cumaná, Ayacucho
- Phong độ
- WLWLL Ayacucho FC
- DWLDD Alianza Universidad
- 4' M. Ferreira · J. Lucumi 1-0
- 24' 1-1 R. Campodonico · B. Guevara
- 26' J. Lucumi · M. Ferreira 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ J. Villamarin ▼ M. Ferreira
- 54' E. M. Perez Azambuya · J. Lucumi 3-1
- 67' 3-2 C. Ramos · M. Lliuya
- 70' ▲ G. Pereira ▼ F. Leguia
- 71' ▲ K. Barrios ▼ J. Vilchez
- 82' Maximiliano Perez
- 82' ▲ D. Ramirez ▼ E. M. Perez Azambuya
- 85' Alonso Tamaríz
- 87' ▲ E. Oliva ▼ J. Sernaque
- 88' ▲ D. Caro ▼ J. Lucumi
- 88' ▲ R. Gomez ▼ C. Ramos
- 88' ▲ A. Aoki ▼ E. O. Vasquez Ortega
- 90'+1 Kenji Barrios
- FT3-2
Đội hình
- 23J. Valencia 6.5
- 29J. Falconi 7.3
- 22J. Bilbao 6.9
- 2G. Navarro 6.7
- 5A. Tamariz 6.3
- 77J. Lucumi ⚽ ⇢2 ▼ 88' 8.7
- 19C. Uribe 6.5
- 18D. Orue 6.6
- 16J. Vilchez ▼ 71' 6.6
- 7M. Ferreira ⚽ ⇢ ▼ 46' 8.3
- 24E. M. Perez Azambuya ⚽ ▼ 82' 7.7
Dự bị 9
- 9J. Salem
- 1P. Izaguirre
- 25J. Ataupillco
- 8D. Ramirez ▲ 82' 6.2
- 17J. Villamarin ▲ 46' 6.7
- 27K. Barrios ▲ 71' 7.3
- 12D. Caro ▲ 88' 6.6
- 20C. A. Correa Flores
- 10M. Rios
- 1P. Ynamine 6.2
- 26G. Iraola 6.9
- 6J. Ibarguen 6.5
- 50C. Ramos ⚽ ▼ 88' 6.9
- 14B. Guevara ⇢ 6.9
- 11E. O. Vasquez Ortega ▼ 88' 7.0
- 32F. Leguia ▼ 70' 6.2
- 38J. Sernaque ▼ 87' 6.9
- 8M. Lliuya ⇢ 7.3
- 22R. Campodonico ⚽ 6.9
- 17Y. Mena 6.2
Dự bị 9
- 20R. Gomez ▲ 88' 6.7
- 33Otavio Gut
- 21A. Aoki ▲ 88' 6.6
- 31I. Espinoza Gomes
- 9G. Pereira ▲ 70' 6.3
- 15N. Ramirez
- 28A. Perleche
- 19J. Mendieta
- 10E. Oliva ▲ 87' 6.7
Thống kê
03⚑1
⚑800
23%Kiểm soát bóng77%
10Dứt điểm9
3Trúng đích4
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
1Phạt góc8
2Việt vị0
15Phạm lỗi3
3Thẻ vàng0
2Cứu thua0
206Chuyền bóng686
158Chuyền chính xác637
77%Chính xác chuyền93%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
30Ghi được39
53Thủng lưới66
0.86Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn22
14Hiệp hai18