Sporting Cristal vs Deportivo Garcilaso
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 1-0 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 6, hòa 1, Deportivo Garcilaso thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Phong độ
- WLWLW Sporting Cristal
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- 14' Aldair Salazar
- 32' ▲ J. Gonzalez ▼ L. Sosa
- HT0-0
- 50' ▲ J. Portales ▼ A. Salazar
- 52' M. Tavara 1-0
- 63' ▲ J. Mendoza ▼ C. M. Flores
- 63' ▲ S. Ramirez ▼ C. Torrejon
- 67' Martín Távara
- 67' ▲ S. Gonzalez ▼ I. Avila
- 67' ▲ C. Cabellos ▼ M. Tavara
- 70' ▲ K. Sandoval ▼ A. Ascues
- 75' ▲ M. Hoyos ▼ H. Barcos
- 75' ▲ Gabriel ▼ I. Wisdom
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Enriquez 6.6
- 8L. Sosa ▼ 32' 6.9
- 20M. Araujo 7.6
- 5R. Lutiger 7.5
- 90Cristiano 7.0
- 26I. Wisdom ▼ 75' 6.6
- 25M. Tavara ⚽ ▼ 67' 7.9
- 11I. Avila ▼ 67' 7.6
- 19Y. Yotun 7.3
- 23M. Castro 6.6
- 29H. Barcos ▼ 75' 7.0
Dự bị 9
- 33C. Bautista
- 22M. Hoyos ▲ 75' 6.7
- 14C. Benavente
- 18J. Gonzalez ▲ 32' 7.0
- 7S. Gonzalez ▲ 67' 6.6
- 27Gabriel ▲ 75' 6.9
- 96L. Abram
- 32L. Diaz
- 21C. Cabellos ▲ 67' 6.6
- 1P. Zubczuk 8.7
- 55E. Canales 6.3
- 2A. Salazar ▼ 50' 6.9
- 19A. Gomez 6.7
- 23X. Moreno 6.7
- 14C. Torrejon ▼ 63' 6.3
- 6C. M. Flores ▼ 63' 6.7
- 11F. Arancibia 7.6
- 27A. Ascues ▼ 70' 6.9
- 30B. Da Silva 6.2
- 24C. Olivares 5.6
Dự bị 8
- 31J. Barbieri
- 22J. Portales ▲ 50' 6.3
- 33S. Villacorta
- 35J. Mendoza ▲ 63' 7.0
- 20J. A. Rosell Delgado
- 10K. Sandoval ▲ 70' 6.9
- 17S. Ramirez ▲ 63' 6.3
- 7L. Rios
Thống kê
01⚑10
⚑300
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm3
7Trúng đích0
7Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn2
10Phạt góc3
2Việt vị0
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
0Cứu thua6
525Chuyền bóng271
448Chuyền chính xác189
85%Chính xác chuyền70%
2.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 2 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 3 | 18 | 21 - 25 | -4 | 27 | |
| 4 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 5 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 6 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 7 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 10 | 9 | 15 - 8 | +7 | 17 | |
| 11 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 12 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 13 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 14 | 26 | 30 - 47 | -17 | 15 | |
| 15 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 16 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 17 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 |
Liga 2
So sánh
12Trận đấu9
20Ghi được14
11Thủng lưới5
1.67Bàn thắng mỗi trận1.56
4Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn3
15Hiệp hai8