Sporting Cristal vs Deportivo Garcilaso
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 3-0 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 6, hòa 1, Deportivo Garcilaso thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Phong độ
- WLWLW Sporting Cristal
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- 4' Y. Yotún · J. Alarcón 1-0
- 11' Santiago Giordana
- 38' ▲ J. Betancourt ▼ E. Páucar
- 38' ▲ J. Rojas ▼ C. Caraza
- 42' Ignacio · Y. Yotún 2-0
- HT2-0
- 52' Yoshimar Yotún
- 62' Jonathan Betancourt
- 65' ▲ A. Hohberg ▼ J. Alarcón
- 74' ▲ P. Méndez ▼ J. Parodi
- 75' ▲ G. Aguirre ▼ L. Sosa
- 75' ▲ W. Corozo ▼ J. Grimaldo
- 76' W. Corozo · I. Ávila 3-0
- 79' Kevin Quevedo
- 80' ▲ D. Otoya ▼ I. Ávila
- 80' ▲ N. Loyola ▼ N. Pasquini
- 86' ▲ P. Rodríguez ▼ K. Quevedo
- 86' ▲ J. Obeso ▼ S. Giordana
- FT3-0
Đội hình
- 12R. Solis 7.3
- 15J. Lora 6.9
- 4G. Chávez 7.5
- 14Ignacio ⚽ 7.6
- 28N. Pasquini ▼ 80' 7.3
- 25G. Távara 7.5
- 20J. Grimaldo ▼ 75' 6.9
- 8L. Sosa ▼ 75' 7.3
- 19Y. Yotún ⚽ ⇢ 8.2
- 30J. Alarcón ⇢ ▼ 65' 7.0
- 11I. Ávila ⇢ ▼ 80' 7.5
Dự bị 9
- 10A. Hohberg ▲ 65' 6.2
- 39G. Aguirre ▲ 75' 6.5
- 7W. Corozo ⚽ ▲ 75' 7.7
- 3D. Otoya ▲ 80' 6.3
- 29N. Loyola ▲ 80' 6.9
- 77P. Liza
- 1M. Córdova
- 18F. Medina
- 5R. Lutiger
- 1D. Penny 6.3
- 3A. Rambal 6.3
- 2A. Salazar 5.9
- 13J. Lojas 6.7
- 24C. Caraza ▼ 38' 6.9
- 25E. Páucar ▼ 38' 6.2
- 28D. Dioses 7.3
- 20J. Parodi ▼ 74' 6.5
- 27J. Bazán 6.2
- 30K. Quevedo ▼ 86' 6.9
- 32S. Giordana ▼ 86' 7.0
Dự bị 9
- 11J. Betancourt ▲ 38' 5.9
- 10J. Rojas ▲ 38' 7.0
- 15P. Méndez ▲ 74' 6.5
- 22P. Rodríguez ▲ 86' 6.3
- 17J. Obeso ▲ 86' 6.3
- 4Á. Olaya
- 21J. Barbieri
- 16P. Zúñiga
- 23A. Condeña
Thống kê
01⚑8
⚑430
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm14
7Trúng đích3
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn5
8Phạt góc4
2Việt vị1
17Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
392Chuyền bóng318
324Chuyền chính xác267
83%Chính xác chuyền84%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
49Trận đấu36
80Ghi được56
46Thủng lưới47
1.63Bàn thắng mỗi trận1.56
20Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai31