Deportivo Garcilaso vs Sporting Cristal
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 2-3 Sporting Cristal tại Primera División, 16 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 0, hòa 1, Sporting Cristal thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- WLWLW Sporting Cristal
- 22' 0-1 J. Grimaldo · J. Pretell
- 27' 0-2 J. Grimaldo
- 30' Gianfranco Chávez
- 34' Carlos Diez
- 36' G. Gentile · A. Salazar 1-2
- 43' Gaspar Gentile
- 45'+1 1-3 S. González
- HT1-3
- 46' ▲ A. Ugarriza ▼ L. Urruti
- 46' ▲ E. Canales ▼ C. Ramos
- 46' ▲ M. Cuero ▼ J. Bazán
- 46' ▲ E. Gonzáles ▼ C. Diez
- 59' Irven Ávila
- 69' Gustavo Cazonatti
- 70' ▲ A. Chicaiza ▼ C. Beltrán
- 72' A. Chicaiza11m 2-3
- 77' ▲ J. Alarcón ▼ Í. Ávila
- 77' ▲ M. Távara ▼ J. Lora
- 82' Nicolás Pasquini
- 87' ▲ D. Otoya ▼ J. Grimaldo
- 90'+3 Erick Canales
- 90'+3 ▲ M. Castro ▼ S. González
- FT2-3
Đội hình
- 1D. Penny 6.5
- 2A. Salazar ⇢ 7.0
- 5C. Ramos ▼ 46' 5.3
- 13J. Lojas 6.7
- 7A. Gómez 7.9
- 27J. Bazán ▼ 46' 6.3
- 16C. Beltrán ▼ 70' 7.2
- 14C. Diez ▼ 46' 6.5
- 11G. Gentile ⚽ 7.0
- 32P. Erustes 7.0
- 23L. Urruti ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 9A. Ugarriza ▲ 46' 7.0
- 22E. Canales ▲ 46' 7.0
- 36M. Cuero ▲ 46' 6.6
- 31E. Gonzáles ▲ 46' 6.5
- 10A. Chicaiza ⚽ ▲ 70' 7.7
- 30R. Simisterra
- 25M. Vargas
- 24A. Gordillo
- 20D. Ramírez
- 12R. Solís 7.2
- 15J. Lora ▼ 77' 6.3
- 4G. Chávez 6.6
- 14Ignacio 6.3
- 28N. Pasquini 6.3
- 7S. González ⚽ ▼ 90' 7.3
- 55Gustavo Cazonatti 6.9
- 6J. Pretell ⇢ 7.2
- 20J. Grimaldo ⚽2 ▼ 87' 8.2
- 11Í. Ávila ▼ 77' 6.2
- 19Y. Yotún 7.2
Dự bị 9
- 30J. Alarcón ▲ 77' 6.7
- 25M. Távara ▲ 77' 6.6
- 17D. Otoya ▲ 87' 6.7
- 23M. Castro ▲ 90'
- 24F. Pacheco
- 31D. Enríquez
- 10A. Hohberg
- 26I. Wisdom
- 3Q. Guadelupe
Thống kê
03⚑4
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm15
6Trúng đích5
10Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị6
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
344Chuyền bóng259
290Chuyền chính xác194
84%Chính xác chuyền75%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
41Trận đấu39
44Ghi được101
52Thủng lưới46
1.07Bàn thắng mỗi trận2.59
11Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai50