Deportivo Garcilaso
4 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Sporting Cristal

Deportivo Garcilaso vs Sporting Cristal

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 4-4 Sporting Cristal tại Primera División, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 0, hòa 1, Sporting Cristal thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
Phong độ
WDWWW Deportivo Garcilaso
WLWLW Sporting Cristal
  1. 11' Alexi Edwin Gómez
  2. 29' Emmanuel Páucar
  3. 31' Juan Diego Lojas
  4. 33' 0-1 R. Lutiger
  5. 41' Rafael Lutiger
  6. HT0-1
  7. 49' K. Quevedo · J. Rojas 1-1
  8. 54' Aldair Salazar
  9. 60' 1-2 A. Hohberg11m
  10. 61' J. Fuentes J. Obeso
  11. 69' Matías Córdova
  12. 69' R. Tito K. Quevedo
  13. 70' C. Caraza A. Salazar
  14. 71' A. Rambal · J. Rojas 2-2
  15. 75' G. Paredes A. Ascues
  16. 75' I. Ávila J. Grimaldo
  17. 76' 2-3 A. Hohberg · A. Ugarriza
  18. 79' D. Dioses E. Páucar
  19. 83' 2-4 A. Hohberg · G. Távara
  20. 86' S. Giordana · R. Tito 3-4
  21. 90'+1 A. Pósito F. Alcedo
  22. 90'+3 D. Otoya A. Ugarriza
  23. 90'+2 S. Giordana · J. Rojas 4-4
  24. FT4-4

Đội hình

Deportivo Garcilaso Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Tristán
  1. 1D. Penny 5.2
  2. 2A. Salazar ▼ 70' 6.9
  3. 3A. Rambal 6.9
  4. 13J. Lojas 6.2
  5. 7A. Gómez 6.5
  6. 17J. Obeso ▼ 61' 6.6
  7. 25E. Páucar ▼ 79' 6.7
  8. 30K. Quevedo ▼ 69' 7.3
  9. 10J. Rojas ⇢3 9.3
  10. 27J. Bazán 6.5
  11. 32S. Giordana ⚽2 8.9

Dự bị 9

  1. 31J. Fuentes ▲ 61' 6.5
  2. 97R. Tito ▲ 69' 7.0
  3. 24C. Caraza ▲ 70' 6.2
  4. 28D. Dioses ▲ 79' 6.7
  5. 20J. Parodi
  6. 4Á. Olaya
  7. 14C. Fernández
  8. 29M. Ramírez
  9. 99M. Malpartida
Sporting Cristal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tiago Nunes
  1. 1M. Córdova 6.2
  2. 2J. Madrid 5.9
  3. 31F. Alcedo ▼ 90' 6.2
  4. 5R. Lutiger 6.3
  5. 32L. Díaz 5.9
  6. 21A. Ascues ▼ 75' 7.2
  7. 25G. Távara 6.5
  8. 8L. Sosa 6.2
  9. 20J. Grimaldo ▼ 75' 6.2
  10. 17A. Ugarriza ▼ 90' 6.7
  11. 10A. Hohberg ⚽3 9.2

Dự bị 9

  1. 33G. Paredes ▲ 75' 6.0
  2. 11I. Ávila ▲ 75' 6.3
  3. 42A. Pósito ▲ 90' 6.5
  4. 3D. Otoya ▲ 90'
  5. 41I. Wisdom
  6. 26E. Franco
  7. 36G. Alfaro
  8. 22J. Herrera
  9. 34A. Vásquez

Thống kê

046
520
53%Kiểm soát bóng47%
23Dứt điểm9
7Trúng đích7
13Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
6Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
3Cứu thua3
279Chuyền bóng265
225Chuyền chính xác200
81%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Alianza Lima
18 18 - 6 +12 37
3
Universitario
18 29 - 14 +15 34
4
Sporting Cristal
18 31 - 13 +18 36
6
Sport Huancayo
18 22 - 14 +8 29
8
Cesar Vallejo
18 25 - 19 +6 24
8
Deportivo Garcilaso
18 32 - 27 +5 25
9
FBC Melgar
18 24 - 22 +2 25
11
Carlos A. Mannucci
18 16 - 22 -6 20
11
Cienciano
18 23 - 28 -5 24
13
Cusco
18 18 - 23 -5 18
14
ADT
18 23 - 23 0 21
14
Atletico Grau
18 17 - 27 -10 18
15
UTC Cajamarca
18 16 - 22 -6 21
16
Union Comercio
18 24 - 40 -16 19
17
Deportivo Binacional
18 28 - 34 -6 18
18
Alianza Atletico
18 14 - 25 -11 16
18
Sport Boys
18 13 - 26 -13 18
19
Academia Cantolao
18 9 - 36 -27 9
19
Deportivo Municipal
18 17 - 33 -16 12

So sánh

36Trận đấu49
56Ghi được80
47Thủng lưới46
1.56Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu