Deportivo Garcilaso
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FBC Melgar

Deportivo Garcilaso vs FBC Melgar

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 1-1 FBC Melgar tại Primera División, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 2, hòa 3, FBC Melgar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
Phong độ
DWWWL Deportivo Garcilaso
WDLWW FBC Melgar
  1. 6' F. Arancibia · Y. Celi 1-0
  2. 32' Horacio Orzan
  3. 37' Mathias Llontop
  4. HT1-0
  5. 46' T. Martinez M. Llontop
  6. 46' G. Rodriguez A. Arias
  7. 50' Francisco Arancibia
  8. 54' 1-1 M. Lazo
  9. 64' E. Paucar Y. Celi
  10. 64' J. Bazan E. Naya
  11. 64' L. Guzman N. Quagliata
  12. 71' P. Liza B. Cuesta
  13. 77' X. Moreno N. Gomez
  14. 77' I. A. Garrafa Tapia F. Arancibia
  15. 81' Inti Garrafa
  16. 81' J. Sinisterra K. Sandoval
  17. 82' N. Cabanillas J. D'Arrigo
  18. FT1-1

Đội hình

Deportivo Garcilaso Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Carlos Julio Bustos
  1. 1P. Zubczuk 6.6
  2. 55E. Canales 6.9
  3. 2A. Salazar 7.2
  4. 13J. Lojas 7.3
  5. 18O. Nunez 6.9
  6. 8N. Gomez ▼ 77' 7.0
  7. 34F. Arancibia ▼ 77' 7.9
  8. 26Y. Celi ▼ 64' 7.0
  9. 10K. Sandoval ▼ 81' 6.7
  10. 11P. Erustes 6.6
  11. 19E. Naya ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 31J. Barbieri
  2. 23X. Moreno ▲ 77' 6.5
  3. 22J. Portales
  4. 33S. Villacorta
  5. 14J. Gallardo
  6. 6I. A. Garrafa Tapia ▲ 77' 6.0
  7. 25E. Paucar ▲ 64' 6.3
  8. 7J. Bazan ▲ 64' 6.7
  9. 38J. Sinisterra ▲ 81' 6.6
FBC Melgar Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Juan Máximo Reynoso Guzmán
  1. 12C. Caceda 6.5
  2. 33M. Lazo 7.7
  3. 2P. Barrios 6.9
  4. 5A. Deneumostier 7.5
  5. 13M. Llontop ▼ 46' 6.3
  6. 15H. Orzan 7.5
  7. 7C. Bordacahar 7.5
  8. 28A. Arias ▼ 46' 6.7
  9. 18N. Quagliata ▼ 64' 6.7
  10. 99J. D'Arrigo ▼ 82' 6.9
  11. 9B. Cuesta ▼ 71' 7.2

Dự bị 9

  1. 4E. Ramos
  2. 10T. Martinez ▲ 46' 7.5
  3. 21J. Cabezudo
  4. 25M. Barreda
  5. 19G. Rodriguez ▲ 46' 6.6
  6. 17P. Liza ▲ 71' 6.6
  7. 8L. Guzman ▲ 64' 6.3
  8. 14J. Vidales
  9. 27N. Cabanillas ▲ 82' 6.3

Thống kê

021
820
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm17
2Trúng đích4
3Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
1Phạt góc8
0Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
318Chuyền bóng557
233Chuyền chính xác475
73%Chính xác chuyền85%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu48
48Ghi được63
40Thủng lưới52
1.37Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu