FBC Melgar
2 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Deportivo Garcilaso

FBC Melgar vs Deportivo Garcilaso

Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 2-4 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 15 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FBC Melgar thắng 1, hòa 3, Deportivo Garcilaso thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio de la Universidad Nacional San Agustín, Arequipa
Phong độ
WDLWW FBC Melgar
WDWWW Deportivo Garcilaso
  1. 10' 0-1 S. Giordana · D. Dioses
  2. 16' T. Martínez · J. Archimbaud 1-1
  3. 18' Bernardo Cuesta
  4. 20' Jonathan Betancourt
  5. 29' 1-2 K. Quevedo
  6. 31' Kevin Quevedo
  7. 44' Tomás Martínez
  8. 45'+3 Alec Deneumostier
  9. 45'+3 1-3 A. Gómez
  10. HT1-3
  11. 46' W. Tandazo A. Arias
  12. 57' J. D´Arrigo S. Cavero
  13. 62' Á. Olaya J. Betancourt
  14. 71' P. Magnín L. Iberico
  15. 71' J. Fuentes J. Obeso
  16. 71' E. Páucar D. Dioses
  17. 75' P. Magnín · C. Bordacahar 2-3
  18. 84' Alexi Edwin Gómez
  19. 85' J. Bazán S. Giordana
  20. 88' B. Portugal H. Orzán
  21. 89' 2-4 K. Quevedo · E. Páucar
  22. 90'+5 Juniors Barbieri
  23. FT2-4

Đội hình

FBC Melgar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Soso
  1. 12C. Cáceda 5.7
  2. 33M. Lazo 5.7
  3. 5A. Deneumostier 6.3
  4. 3H. Orzán ▼ 88' 6.6
  5. 14S. Cavero ▼ 57' 6.5
  6. 10T. Martínez 7.2
  7. 17J. Archimbaud 7.2
  8. 28A. Arias ▼ 46' 6.3
  9. 7C. Bordacahar 7.6
  10. 9B. Cuesta 6.3
  11. 16L. Iberico ▼ 71' 7.5

Dự bị 9

  1. 24W. Tandazo ▲ 46' 6.9
  2. 11J. D´Arrigo ▲ 57' 6.9
  3. 35P. Magnín ▲ 71' 7.5
  4. 18B. Portugal ▲ 88' 6.5
  5. 23D. Rodríguez
  6. 29P. Ibáñez
  7. 21J. Cabezudo
  8. 26K. Cabrera
  9. 20A. Vásquez
Deportivo Garcilaso Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Célico
  1. 21J. Barbieri 7.2
  2. 24C. Caraza 6.0
  3. 3A. Rambal 6.3
  4. 13J. Lojas 6.9
  5. 7A. Gómez 7.3
  6. 17J. Obeso ▼ 71' 7.3
  7. 20J. Parodi 5.6
  8. 28D. Dioses ▼ 71' 6.3
  9. 30K. Quevedo ⚽2 8.5
  10. 32S. Giordana ▼ 85' 7.9
  11. 11J. Betancourt ▼ 62' 6.9

Dự bị 9

  1. 4Á. Olaya ▲ 62' 6.7
  2. 31J. Fuentes ▲ 71' 6.9
  3. 25E. Páucar ▲ 71' 6.3
  4. 27J. Bazán ▲ 85' 6.7
  5. 8H. Castillo
  6. 97R. Tito
  7. 29M. Ramírez
  8. 15P. Méndez
  9. 99M. Malpartida

Thống kê

038
540
75%Kiểm soát bóng25%
23Dứt điểm10
6Trúng đích5
12Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
8Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
1Cứu thua4
529Chuyền bóng182
443Chuyền chính xác109
84%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Alianza Lima
18 18 - 6 +12 37
3
Universitario
18 29 - 14 +15 34
4
Sporting Cristal
18 31 - 13 +18 36
6
Sport Huancayo
18 22 - 14 +8 29
8
Cesar Vallejo
18 25 - 19 +6 24
8
Deportivo Garcilaso
18 32 - 27 +5 25
9
FBC Melgar
18 24 - 22 +2 25
11
Carlos A. Mannucci
18 16 - 22 -6 20
11
Cienciano
18 23 - 28 -5 24
13
Cusco
18 18 - 23 -5 18
14
ADT
18 23 - 23 0 21
14
Atletico Grau
18 17 - 27 -10 18
15
UTC Cajamarca
18 16 - 22 -6 21
16
Union Comercio
18 24 - 40 -16 19
17
Deportivo Binacional
18 28 - 34 -6 18
18
Alianza Atletico
18 14 - 25 -11 16
18
Sport Boys
18 13 - 26 -13 18
19
Academia Cantolao
18 9 - 36 -27 9
19
Deportivo Municipal
18 17 - 33 -16 12

So sánh

43Trận đấu36
64Ghi được56
49Thủng lưới47
1.49Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu