FBC Melgar vs Deportivo Garcilaso
Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 1-2 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FBC Melgar thắng 1, hòa 3, Deportivo Garcilaso thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 9
- Phong độ
- LWDLW FBC Melgar
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- 4' Aldair Salazar
- 38' M. Lazo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Naya ▼ E. Paucar
- 54' ▲ W. Tandazo ▼ C. Bordacahar
- 63' Lautaro Guzmán
- 66' 1-1 P. Erustes11m
- 70' ▲ Y. Celi ▼ P. Erustes
- 71' Erick Canales
- 72' ▲ G. Rodriguez ▼ T. Martinez
- 72' ▲ P. Liza ▼ F. Castro
- 74' 1-2 J. Lojas · K. Sandoval
- 76' Aldair Salazar
- 76' Aldair Salazar
- 79' ▲ X. Moreno ▼ A. Ugarriza
- 79' ▲ A. Rodriguez ▼ K. Sandoval
- 81' ▲ P. Vivanco ▼ A. Arias
- 84' Pier Barrios
- 90' Leonel González
- FT1-2
Đội hình
- 12C. Caceda 7.0
- 33M. Lazo ⚽ 7.5
- 2P. Barrios 6.5
- 6L. Gonzalez 6.6
- 13M. Llontop 6.9
- 28A. Arias ▼ 81' 6.7
- 7C. Bordacahar ▼ 54' 7.2
- 10T. Martinez ▼ 72' 7.2
- 26K. G. Cabrera Nakamura 7.2
- 8L. Guzman 7.2
- 11F. Castro ▼ 72' 6.3
Dự bị 9
- 21J. Cabezudo
- 22P. Vivanco ▲ 81' 6.6
- 19G. Rodriguez ▲ 72' 6.5
- 20G. Bernaola
- 24W. Tandazo ▲ 54' 6.9
- 27N. Cabanillas
- 5A. Deneumostier
- 4E. Ramos
- 17P. Liza ▲ 72' 6.5
- 1P. Zubczuk 8.0
- 2A. Salazar 6.0
- 16C. Beltran 6.7
- 13J. Lojas ⚽ 7.6
- 55E. Canales 6.9
- 8N. Gomez 6.7
- 5C. Garcia 7.0
- 25E. Paucar ▼ 46' 6.7
- 10K. Sandoval ⇢ ▼ 79' 7.9
- 11P. Erustes ⚽ ▼ 70' 7.6
- 9A. Ugarriza ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 28J. F. Valer
- 33S. Villacorta
- 26Y. Celi ▲ 70' 6.9
- 7J. Bazan
- 6I. A. Garrafa Tapia
- 23X. Moreno ▲ 79' 6.7
- 19E. Naya ▲ 46' 7.2
- 22A. Rodriguez ▲ 79' 6.3
- 31J. Barbieri
Thống kê
03⚑3
⚑631
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm15
8Trúng đích5
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc6
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
435Chuyền bóng216
382Chuyền chính xác157
88%Chính xác chuyền73%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu35
63Ghi được48
52Thủng lưới40
1.31Bàn thắng mỗi trận1.37
15Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai29