Comerciantes Unidos
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ayacucho FC

Comerciantes Unidos vs Ayacucho FC

Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 0-1 Ayacucho FC tại Primera División, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 5, hòa 0, Ayacucho FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Juan Maldonado Gamarra, Cutervo
Phong độ
WLWLD Comerciantes Unidos
LWLWL Ayacucho FC
  1. 18' José Marina
  2. 39' Manuel Ganoza
  3. 40' Juan Lucumí
  4. 43' Gilmar Paredes
  5. HT0-0
  6. 46' H. Campos J. Marina
  7. 52' Maximiliano Perez
  8. 54' 0-1 E. M. Perez Azambuya11m
  9. 61' Rotceh Aguilar
  10. 66' L. Garcia M. P. Carpio Ferro
  11. 66' G. E. Alfaro Martinez P. Mendez
  12. 66' B. Sosa G. Paredes
  13. 80' Maximiliano Perez
  14. 82' A. Tamariz D. Caro
  15. 82' J. Villamarin E. M. Perez Azambuya
  16. 82' J. Tuesta J. Vilchez
  17. 83' A. Lecaros B. Portugal
  18. 90'+9 Juan Lucumí
  19. 90'+3 J. Ataupillco K. Barrios
  20. 90'+5 A. Yovera D. Ramirez
  21. FT0-1

Đội hình

Comerciantes Unidos Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Claudio Darío Biaggio
  1. 23A. Villete 7.2
  2. 35G. Paredes ▼ 66' 6.2
  3. 25W. Guzman 6.9
  4. 31R. Aguilar 6.9
  5. 26P. Mendez ▼ 66' 6.3
  6. 30J. Marina ▼ 46' 6.6
  7. 77R. Sandoval 6.5
  8. 6K. Paico 7.0
  9. 15M. P. Carpio Ferro ▼ 66' 6.7
  10. 18B. Portugal ▼ 83' 6.6
  11. 9M. Sen 7.0

Dự bị 9

  1. 20J. Parodi
  2. 12L. Garcia ▲ 66' 6.9
  3. 36G. E. Alfaro Martinez ▲ 66' 6.3
  4. 27B. Sosa ▲ 66' 6.9
  5. 1F. Caytuiro
  6. 19K. Pena
  7. 96H. Campos ▲ 46' 6.9
  8. 11A. Lecaros ▲ 83' 6.6
  9. 5F. Duclos
Ayacucho FC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Walter Sergio Castellanos
  1. 1P. Izaguirre 7.5
  2. 29J. Falconi 7.2
  3. 3M. Ganoza 7.0
  4. 22J. Bilbao 6.9
  5. 27K. Barrios ▼ 90' 7.2
  6. 18D. Orue 6.6
  7. 16J. Vilchez ▼ 82' 6.3
  8. 12D. Caro ▼ 82' 7.0
  9. 8D. Ramirez ▼ 90' 7.2
  10. 77J. Lucumi 7.3
  11. 24E. M. Perez Azambuya ▼ 82' 8.2

Dự bị 9

  1. 23J. Valencia
  2. 5A. Tamariz ▲ 82' 6.3
  3. 15P. Ratto
  4. 25J. Ataupillco ▲ 90' 6.5
  5. 26H. Aquino
  6. 4A. Yovera ▲ 90'
  7. 17J. Villamarin ▲ 82' 6.6
  8. 6J. Tuesta ▲ 82' 7.0
  9. 10M. Rios

Thống kê

034
330
62%Kiểm soát bóng38%
7Dứt điểm13
2Trúng đích5
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị4
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
4Cứu thua2
399Chuyền bóng257
322Chuyền chính xác175
81%Chính xác chuyền68%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
34Ghi được30
52Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận0.86
8Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu