Ayacucho FC vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: Ayacucho FC 3-0 Comerciantes Unidos tại Primera División, 18 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ayacucho FC thắng 5, hòa 0, Comerciantes Unidos thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 1
- Trọng tài
- Giuliano Rodriguez Avalos, Peru
- Phong độ
- LWLWL Ayacucho FC
- WLWLD Comerciantes Unidos
- 21' ▲ J. Neira ▼ A. Perleche
- 30' Carlos Correa
- 33' ▲ J. Gonzáles Vigil ▼ S. Morales
- 33' 0-1 J. Aguirre · C. Pérez
- 58' 0-2 C. Correa
- 61' ▲ V. Rossel ▼ J. Pérez
- 69' Tarek Carranza
- 71' ▲ N. Marcos ▼ C. Correa
- 75' ▲ R. Huaccha ▼ J. Aguirre
- 81' M. Montes 1-2
- 83' ▲ D. Sánchez ▼ J. Bogado
- 87' Daniel Sánchez
- FT3-0
Đội hình
- 13A. Vidal 6.4
- 6H. Souza 7.4
- 3M. Ortíz 6.2
- 16A. Perleche ▼ 21' 6.3
- 23A. Rosell 7.2
- 7C. Ortiz 7.8
- 20R. Ardiles 8.8
- 8T. Carranza 6.3
- 25S. Morales ▼ 33' 6.5
- 27J. Pérez ▼ 61' 6.4
- 21M. Montes ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 24J. Neira ▲ 21' 6.8
- 11J. Gonzáles Vigil ▲ 33' 6.9
- 9V. Rossel ▲ 61' 6.4
- 12G. Castellanos
- 2S. Ramírez
- 10J. Obregón
- 15C. Mejía
- 1J. Lozada 6.5
- 4R. Servín 6.0
- 30J. Acasiete 6.5
- 15O. Guerra 7.2
- 14M. Vinces 7.3
- 25B. Serrano 6.4
- 6E. Chávez 6.9
- 26J. Aguirre ⚽ ▼ 75' 7.5
- 10J. Bogado ▼ 83' 7.1
- 16C. Correa ⚽ ▼ 71' 7.1
- 9C. Pérez ⇢ 7.2
Dự bị 7
- 18N. Marcos ▲ 71' 6.0
- 11R. Huaccha ▲ 75' 6.6
- 23D. Sánchez ▲ 83' 6.3
- 5P. Diez Canseco
- 13D. Gonzáles
- 17J. Ruiz
- 21G. Sánchez 6.3
Thống kê
01⚑16
⚑120
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm16
5Trúng đích4
10Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
16Phạt góc1
3Việt vị2
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
493Chuyền bóng260
416Chuyền chính xác187
84%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 5 | 14 | 16 - 17 | -1 | 19 | |
| 5 | 15 | 37 - 14 | +23 | 24 | |
| 7 | 14 | 22 - 34 | -12 | 14 | |
| 7 | 15 | 20 - 20 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 8 | 14 | 15 - 28 | -13 | 9 | |
| 8 | 14 | 16 - 21 | -5 | 13 | |
| 9 | 15 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 13 | 15 | 15 - 19 | -4 | 17 | |
| 14 | 15 | 14 - 25 | -11 | 17 | |
| 15 | 15 | 19 - 22 | -3 | 16 | |
| 16 | 15 | 10 - 35 | -25 | 2 |
So sánh
44Trận đấu44
69Ghi được43
80Thủng lưới78
1.57Bàn thắng mỗi trận0.98
7Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai20