Comerciantes Unidos vs Ayacucho FC
Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 2-1 Ayacucho FC tại Primera División, 17 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 5, hòa 0, Ayacucho FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Torneo de Verano · Vòng 3
- Trọng tài
- Yovany Quevedo Guerra, Peru
- Phong độ
- WLWLD Comerciantes Unidos
- LWLWL Ayacucho FC
- 13' Oscar Guerra
- 25' Aldair Perleche
- 33' Carlos Correa
- 37' Hugo Souza
- 42' ▲ V. Rossel ▼ R. Ardiles
- HT0-0
- 46' ▲ J. Barrueta ▼ C. Correa
- 47' 0-1 M. Montes · K. Sandoval
- 54' ▲ A. Rosell ▼ J. Barreda
- 57' ▲ D. Sánchez ▼ E. Kuncho
- 68' ▲ M. Ortíz ▼ H. Souza
- 69' ▲ N. Marcos ▼ E. Chávez
- 71' W. Klingender11m 1-1
- 79' Sixto Ramírez
- 86' N. Marcos · J. Aguirre 2-1
- 90' Mauricio Montes
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Ruíz 6.8
- 30J. Acasiete 7.0
- 15O. Guerra 6.7
- 25B. Serrano 7.0
- 5P. Diez Canseco 7.4
- 8W. Klingender ⚽ 8.0
- 6E. Chávez ▼ 69' 7.0
- 26J. Aguirre ⇢ 7.9
- 24E. Kuncho ▼ 57' 6.4
- 16C. Correa ▼ 46' 7.3
- 11R. Huaccha 6.9
Dự bị 7
- 29J. Barrueta ▲ 46' 7.0
- 23D. Sánchez ▲ 57' 6.9
- 18N. Marcos ⚽ ▲ 69' 7.6
- 17J. Ruiz
- 12E. Figueroa
- 13D. Gonzáles
- 27J. Urteaga
- 12G. Castellanos 6.7
- 6H. Souza ▼ 68' 7.1
- 2S. Ramírez 7.4
- 4J. Barreda ▼ 54' 6.7
- 16A. Perleche 6.6
- 7C. Ortiz 5.9
- 20R. Ardiles ▼ 42' 6.9
- 8T. Carranza 7.0
- 17K. Sandoval ⇢ 7.4
- 21M. Montes ⚽ 7.3
- 10J. Obregón 6.3
Dự bị 7
- 9V. Rossel ▲ 42' 6.7
- 23A. Rosell ▲ 54' 6.3
- 3M. Ortíz ▲ 68' 6.3
- 30I. Espinoza
- 11J. Gonzáles Vigil
- 15C. Mejía
- 22B. Canela
Thống kê
02⚑6
⚑640
58%Kiểm soát bóng42%
26Dứt điểm11
9Trúng đích4
6Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm5
11Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị4
10Phạm lỗi27
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
410Chuyền bóng287
339Chuyền chính xác210
83%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 5 | 14 | 16 - 17 | -1 | 19 | |
| 5 | 15 | 37 - 14 | +23 | 24 | |
| 7 | 14 | 22 - 34 | -12 | 14 | |
| 7 | 15 | 20 - 20 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 8 | 14 | 15 - 28 | -13 | 9 | |
| 8 | 14 | 16 - 21 | -5 | 13 | |
| 9 | 15 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 13 | 15 | 15 - 19 | -4 | 17 | |
| 14 | 15 | 14 - 25 | -11 | 17 | |
| 15 | 15 | 19 - 22 | -3 | 16 | |
| 16 | 15 | 10 - 35 | -25 | 2 |
So sánh
44Trận đấu44
43Ghi được69
78Thủng lưới80
0.98Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn30
20Hiệp hai35