Comerciantes Unidos vs Ayacucho FC
Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 4-0 Ayacucho FC tại Primera División, 21 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 5, hòa 0, Ayacucho FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 1
- Phong độ
- WLWLD Comerciantes Unidos
- LWLWL Ayacucho FC
- 11' Jose Rosell
- 17' R. Benavides · B. Guevara 1-0
- 36' Sixto Ramírez
- 37' J. Bogado 2-0
- 40' R. Benavides 3-0
- 44' R. Benavides · C. Flores 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ A. Bernal ▼ M. Ortíz
- 60' ▲ C. Orejuela ▼ H. Colán
- 62' ▲ C. Pérez ▼ R. Benavides
- 64' Luis Carranza
- 66' ▲ R. Chira ▼ B. Guevara
- 69' Carlos Gonzales
- 71' ▲ S. Ternero ▼ O. Guerra
- 74' ▲ M. Pirchio ▼ C. Gonzáles
- 86' Christian Laura
- FT4-0
Đội hình
- 21M. Sotillo 7.1
- 4C. Laura 7.6
- 15O. Guerra ▼ 71' 7.2
- 24Á. Pérez 6.8
- 23A. Rosell 7.0
- 6L. Mayme 7.8
- 8J. Tragodara 7.3
- 16C. Flores ⇢ 7.3
- 10J. Bogado ⚽ 7.5
- 26B. Guevara ⇢ ▼ 66' 7.1
- 18R. Benavides ⚽3 ▼ 62' 9.5
Dự bị 7
- 19C. Pérez ▲ 62' 6.8
- 7R. Chira ▲ 66' 6.8
- 5S. Ternero ▲ 71' 6.7
- 13J. Pérez
- 28E. Tapia
- 12J. Peña
- 20J. Neira
- 3M. Villasanti 6.0
- 18J. Arismendi 6.2
- 2S. Ramírez 6.4
- 5M. Ortíz ▼ 46' 5.9
- 30H. Colán ▼ 60' 6.2
- 24I. Chumpitáz 6.5
- 23W. Mimbela 6.8
- 17J. Morales 7.3
- 25L. Carranza 6.2
- 8C. Gonzáles ▼ 74' 6.2
- 11J. Gonzáles Vigil 6.2
Dự bị 7
- 19A. Bernal ▲ 46' 6.8
- 10C. Orejuela ▲ 60' 6.4
- 99M. Pirchio ▲ 74' 6.5
- 12G. Castellanos
- 4R. Penalillo
- 31P. Joya
- 22K. Sandoval
Thống kê
02⚑4
⚑230
51%Kiểm soát bóng49%
25Dứt điểm6
8Trúng đích2
15Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị3
23Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
364Chuyền bóng350
298Chuyền chính xác273
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 29 - 15 | +14 | 32 | |
| 3 | 14 | 22 - 15 | +7 | 23 | |
| 5 | 15 | 20 - 14 | +6 | 26 | |
| 7 | 14 | 13 - 16 | -3 | 14 | |
| 7 | 15 | 22 - 22 | 0 | 20 | |
| 8 | 15 | 16 - 18 | -2 | 21 | |
| 8 | 15 | 17 - 17 | 0 | 20 | |
| 9 | 15 | 19 - 18 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 27 - 24 | +3 | 18 | |
| 12 | 15 | 23 - 25 | -2 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 26 | -11 | 15 | |
| 14 | 15 | 20 - 29 | -9 | 14 | |
| 15 | 15 | 12 - 20 | -8 | 11 | |
| 15 | 15 | 15 - 22 | -7 | 13 | |
| 16 | 15 | 13 - 31 | -18 | 13 | |
| 16 | 15 | 14 - 27 | -13 | 10 |
So sánh
44Trận đấu44
59Ghi được51
68Thủng lưới73
1.34Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai28