Ayacucho FC vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: Ayacucho FC 2-3 Comerciantes Unidos tại Primera División, 6 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ayacucho FC thắng 5, hòa 0, Comerciantes Unidos thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Torneo de Verano · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Cumaná, Ayacucho
- Trọng tài
- Luis Garay Evia, Peru
- Phong độ
- LWLWL Ayacucho FC
- WLWLD Comerciantes Unidos
- 4' 0-1 C. Pérez · O. Guerra
- 20' R. Ardiles · A. Perleche 1-1
- 26' Edison Kuncho
- 27' Jonathan Acasiete
- 29' ▲ P. Diez Canseco ▼ O. Guerra
- 30' K. Sandoval · M. Montes 2-1
- 44' Miguel Vinces
- HT2-1
- 46' ▲ W. Klingender ▼ J. Acasiete
- 53' 2-2 J. Aguirre
- 59' ▲ B. Canela ▼ J. Neira
- 68' Rolando Bogado
- 72' Robert Ardiles
- 72' ▲ V. Rossel ▼ K. Sandoval
- 75' ▲ C. Mejía ▼ R. Ardiles
- 75' ▲ R. Huaccha ▼ E. Kuncho
- 76' Elfer Silva
- 79' 2-3 C. Pérez
- FT2-3
Đội hình
- 12G. Castellanos 6.5
- 5R. Bogado 6.3
- 2S. Ramírez 6.5
- 16A. Perleche ⇢ 6.9
- 23A. Rosell 6.8
- 20R. Ardiles ⚽ ▼ 75' 7.8
- 8T. Carranza 7.0
- 3J. Neira ▼ 59' 6.1
- 25S. Morales 6.7
- 17K. Sandoval ⚽ ▼ 72' 7.1
- 21M. Montes ⇢ 7.3
Dự bị 7
- 22B. Canela ▲ 59' 6.3
- 9V. Rossel ▲ 72' 6.6
- 15C. Mejía ▲ 75' 6.7
- 13A. Vidal
- 4J. Barreda
- 18J. Mendieta
- 27J. Pérez
- 12E. Figueroa 6.3
- 4R. Servín 6.3
- 30J. Acasiete ▼ 46' 6.4
- 15O. Guerra ⇢ ▼ 29' 6.9
- 13D. Gonzáles 6.8
- 28E. Silva 7.4
- 6E. Chávez 6.9
- 26J. Aguirre ⚽ 7.5
- 18N. Marcos 6.5
- 24E. Kuncho ▼ 75' 6.7
- 9C. Pérez ⚽2 8.3
Dự bị 7
- 5P. Diez Canseco ▲ 29' 6.9
- 8W. Klingender ▲ 46' 6.6
- 11R. Huaccha ▲ 75' 6.9
- 21G. Sánchez
- 25B. Serrano
- 29J. Barrueta
- 14M. Vinces
Thống kê
02⚑2
⚑640
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm18
3Trúng đích7
12Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
2Phạt góc6
0Việt vị2
15Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
406Chuyền bóng273
319Chuyền chính xác185
79%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 5 | 14 | 16 - 17 | -1 | 19 | |
| 5 | 15 | 37 - 14 | +23 | 24 | |
| 7 | 14 | 22 - 34 | -12 | 14 | |
| 7 | 15 | 20 - 20 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 8 | 14 | 15 - 28 | -13 | 9 | |
| 8 | 14 | 16 - 21 | -5 | 13 | |
| 9 | 15 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 13 | 15 | 15 - 19 | -4 | 17 | |
| 14 | 15 | 14 - 25 | -11 | 17 | |
| 15 | 15 | 19 - 22 | -3 | 16 | |
| 16 | 15 | 10 - 35 | -25 | 2 |
So sánh
44Trận đấu44
69Ghi được43
80Thủng lưới78
1.57Bàn thắng mỗi trận0.98
7Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai20