Comerciantes Unidos
0 : 3
FT
·
Ayacucho FC

Comerciantes Unidos vs Ayacucho FC

Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 0-3 Ayacucho FC tại Primera División, 1 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 5, hòa 0, Ayacucho FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 1
Trọng tài
Michael Espinoza, Peru
Phong độ
WLWLD Comerciantes Unidos
LWLWL Ayacucho FC
  1. 21' 0-1 A. Rosell
  2. 40' 0-2 V. Rossel · M. Montes
  3. FT0-3

Đội hình

Comerciantes Unidos Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Pajuelo
  1. 21G. Sánchez
  2. 30J. Acasiete
  3. 14M. Vinces
  4. 26E. Mogollón
  5. 20B. Serrano
  6. 8W. Klingender
  7. 17O. Reyes
  8. 10J. Bogado
  9. 27J. Urteaga
  10. 23M. Curiel
  11. 9C. Pérez

Dự bị 7

  1. 1J. Lozada
  2. 5P. Diez Canseco
  3. 13D. Gonzáles
  4. 16C. Correa
  5. 24E. Kuncho
  6. 29J. Barrueta
  7. 22A. Bravo
Ayacucho FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Viera
  1. 30I. Espinoza
  2. 5R. Bogado
  3. 6H. Souza
  4. 16A. Perleche
  5. 23A. Rosell
  6. 10J. Montiel
  7. 20R. Ardiles
  8. 8T. Carranza
  9. 15C. Mejía
  10. 21M. Montes
  11. 9V. Rossel

Dự bị 7

  1. 2S. Ramírez
  2. 3M. Ortíz
  3. 11J. Gonzáles Vigil
  4. 12G. Castellanos
  5. 19B. Arana
  6. 24J. Neira
  7. 17K. Sandoval

Thống kê

004
100
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm9
1Trúng đích5
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
4Phạt góc1
2Việt vị3
4Phạm lỗi10
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
214Chuyền bóng158
161Chuyền chính xác113
75%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FBC Melgar
14 20 - 13 +7 25
5
Alianza Lima
14 16 - 17 -1 19
5
Sporting Cristal
15 37 - 14 +23 24
7
Ayacucho FC
14 22 - 34 -12 14
7
U. San Martin
15 20 - 20 0 22
8
Real Garcilaso
15 26 - 22 +4 21
8
Union Comercio
14 15 - 28 -13 9
8
Universitario
14 16 - 21 -5 13
9
Academia Cantolao
15 18 - 22 -4 20
10
Deportivo Municipal
15 15 - 19 -4 20
11
Sport Boys
15 21 - 23 -2 18
13
Comerciantes Unidos
15 15 - 19 -4 17
14
Deportivo Binacional
15 14 - 25 -11 17
15
Sport Huancayo
15 19 - 22 -3 16
16
Sport Rosario
15 10 - 35 -25 2

So sánh

44Trận đấu44
43Ghi được69
78Thủng lưới80
0.98Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn30
20Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu