Deportivo Binacional
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Deportivo Municipal

Deportivo Binacional vs Deportivo Municipal

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Binacional 4-1 Deportivo Municipal tại Primera División, 24 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Binacional thắng 3, hòa 2, Deportivo Municipal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Guillermo Briceno Rosamedina, Juliaca
Phong độ
LLWLD Deportivo Binacional
DDLLW Deportivo Municipal
  1. 23' Farihd Ortega
  2. 25' H. Zeta 1-0
  3. 36' Ángel Romero
  4. 37' Jorge Toledo
  5. 39' R. Villamarín11m 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' J. Núñez D. Cabrera
  8. 46' H. Zeta · A. Rosell 3-0
  9. 51' B. Palacios11m 4-0
  10. 58' 4-1 M. Pérez11m
  11. 63' B. Ampuero F. Rodríguez
  12. 64' J. Durán O. Núñez
  13. 64' H. Crespo H. Zeta
  14. 64' E. Correa A. Yáñez
  15. 64' S. Gálvez D. Moyano
  16. 71' A. Polar J. Cáceres
  17. 82' D. Minaya L. Mifflin
  18. 83' M. Chumpitaz B. Palacios
  19. FT4-1

Đội hình

Deportivo Binacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Azconzábal
  1. 1D. Enríquez 6.7
  2. 16R. Villamarín 7.0
  3. 4Á. Romero 6.3
  4. 5Y. Murillo 6.9
  5. 25A. Rosell 8.2
  6. 13F. Oncoy 7.3
  7. 6L. Mifflin ▼ 82' 6.9
  8. 17B. Palacios ▼ 83' 8.6
  9. 18O. Núñez ▼ 64' 6.2
  10. 23J. Cáceres ▼ 71' 6.3
  11. 19H. Zeta ⚽2 ▼ 64' 8.2

Dự bị 9

  1. 28J. Durán ▲ 64' 6.9
  2. 20H. Crespo ▲ 64' 6.5
  3. 10A. Polar ▲ 71' 6.6
  4. 2D. Minaya ▲ 82' 6.9
  5. 31M. Chumpitaz ▲ 83' 6.3
  6. 22J. Vizcarra
  7. 12J. Escalante
  8. 27J. Cirilo
  9. 29J. Santa María
Deportivo Municipal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Castillo
  1. 1S. Rivadeneyra 5.5
  2. 26J. Toledo 5.0
  3. 36A. Yáñez ▼ 64' 6.2
  4. 3L. Rugel 6.6
  5. 30F. Ortega 5.3
  6. 10M. Pérez 8.2
  7. 13D. Moyano ▼ 64' 6.5
  8. 18C. Flores 6.6
  9. 97D. Cabrera ▼ 46' 6.2
  10. 39F. Rodríguez ▼ 63' 6.6
  11. 32P. Erustes 6.5

Dự bị 9

  1. 14J. Núñez ▲ 46' 6.9
  2. 35B. Ampuero ▲ 63' 6.9
  3. 19E. Correa ▲ 64' 6.9
  4. 16S. Gálvez ▲ 64' 6.7
  5. 23E. Cabrera
  6. 34M. Panduro
  7. 77C. Olascuaga
  8. 15F. Cavagna
  9. 33C. Solís

Thống kê

005
420
51%Kiểm soát bóng49%
23Dứt điểm13
8Trúng đích3
9Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
5Phạt góc4
2Việt vị0
16Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
362Chuyền bóng358
317Chuyền chính xác300
88%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Alianza Lima
18 18 - 6 +12 37
3
Universitario
18 29 - 14 +15 34
4
Sporting Cristal
18 31 - 13 +18 36
6
Sport Huancayo
18 22 - 14 +8 29
8
Cesar Vallejo
18 25 - 19 +6 24
8
Deportivo Garcilaso
18 32 - 27 +5 25
9
FBC Melgar
18 24 - 22 +2 25
11
Carlos A. Mannucci
18 16 - 22 -6 20
11
Cienciano
18 23 - 28 -5 24
13
Cusco
18 18 - 23 -5 18
14
ADT
18 23 - 23 0 21
14
Atletico Grau
18 17 - 27 -10 18
15
UTC Cajamarca
18 16 - 22 -6 21
16
Union Comercio
18 24 - 40 -16 19
17
Deportivo Binacional
18 28 - 34 -6 18
18
Alianza Atletico
18 14 - 25 -11 16
18
Sport Boys
18 13 - 26 -13 18
19
Academia Cantolao
18 9 - 36 -27 9
19
Deportivo Municipal
18 17 - 33 -16 12

So sánh

37Trận đấu37
54Ghi được38
71Thủng lưới55
1.46Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu