Deportivo Binacional vs Deportivo Municipal
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Binacional 1-3 Deportivo Municipal tại Primera División, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Binacional thắng 3, hòa 2, Deportivo Municipal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Universidad San Marcos, Lima
- Trọng tài
- M. Espinoza
- Phong độ
- LLWLD Deportivo Binacional
- DDLLW Deportivo Municipal
- 14' Renzo Alfani
- 16' J. Arango11m 1-0
- 22' Jorge Torres
- 29' Pablo Labrin
- 34' Johan Arango
- 37' 1-1 M. Succar · R. Alfani
- 38' Yhirbis Cordova
- 45'+1 1-2 M. Succar11m
- HT1-2
- 46' ▲ Á. Romero ▼ P. Labrín
- 50' 1-3 M. Succar11m
- 53' ▲ M. Matzuda ▼ A. Ojeda
- 55' ▲ R. Aguilar ▼ R. Alfani
- 56' Johan Arango
- 56' Johan Arango
- 63' Rotceh Aguilar
- 74' ▲ A. Osorio ▼ H. Zeta
- 78' ▲ I. Regalado ▼ J. Ross
- 82' ▲ A. Pando ▼ M. Succar
- 83' ▲ J. Dominguez ▼ M. Velarde
- FT1-3
Đội hình
- 1R. Fernández 7.2
- 12D. Otoya 5.3
- 3C. Mancilla 7.2
- 25F. Mesones 6.6
- 18D. Leudo 6.6
- 7J. Arango ⚽ 6.5
- 6A. Ojeda ▼ 53' 6.3
- 8Y. Tello 6.2
- 16R. Guachiré 6.3
- 20P. Labrín ▼ 46' 6.0
- 11H. Zeta ▼ 74' 6.5
Dự bị 7
- 4Á. Romero ▲ 46' 6.5
- 28M. Matzuda ▲ 53' 6.9
- 14A. Osorio ▲ 74' 6.3
- 24Á. Pérez
- 29M. Sotillo
- 2D. Angles
- 9S. Gularte
- 1D. Melián 7.2
- 16Y. Córdoba 7.2
- 3E. Caballero 6.9
- 23R. Alfani ⇢ ▼ 55' 6.5
- 18J. Torres 6.3
- 7M. Velarde ▼ 83' 7.2
- 29J. Archimbaud 7.0
- 10J. Bogado 7.5
- 26M. Mansilla 6.9
- 24J. Ross ▼ 78' 6.9
- 9M. Succar ⚽3 ▼ 82' 9.3
Dự bị 7
- 4R. Aguilar ▲ 55' 6.9
- 11I. Regalado ▲ 78' 6.5
- 21A. Pando ▲ 82' 6.3
- 19J. Dominguez ▲ 83' 6.2
- 30M. Sawa
- 20H. Camacho
- 14P. Gallardo
Thống kê
13⚑2
⚑640
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm17
3Trúng đích11
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
2Phạt góc6
2Việt vị9
19Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
332Chuyền bóng363
237Chuyền chính xác259
71%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 19 | 23 - 15 | +8 | 35 | |
| 3 | 19 | 38 - 23 | +15 | 33 | |
| 4 | 19 | 25 - 16 | +9 | 33 | |
| 5 | 19 | 28 - 22 | +6 | 29 | |
| 6 | 9 | 12 - 17 | -5 | 11 | |
| 6 | 19 | 24 - 20 | +4 | 29 | |
| 8 | 19 | 23 - 20 | +3 | 28 | |
| 9 | 9 | 8 - 13 | -5 | 8 | |
| 9 | 19 | 28 - 21 | +7 | 27 | |
| 10 | 19 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 11 | 19 | 24 - 29 | -5 | 23 | |
| 12 | 19 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 13 | 19 | 21 - 33 | -12 | 22 | |
| 14 | 19 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 15 | 19 | 26 - 31 | -5 | 21 | |
| 16 | 19 | 20 - 27 | -7 | 21 | |
| 17 | 19 | 24 - 33 | -9 | 19 | |
| 18 | 19 | 18 - 28 | -10 | 17 | |
| 19 | 19 | 17 - 27 | -10 | 17 | |
| 20 | 19 | 25 - 42 | -17 | 11 |
So sánh
35Trận đấu29
39Ghi được30
70Thủng lưới39
1.11Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn9
29Hiệp hai15